← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 29 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 8.100 ▼3.57% | 381.2B | +42.11% | |
| 2 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 13.800 ▲0.73% | 251.3B | +21.17% | |
| 3 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 18.000 ▼3.74% | 90B | +17.65% | |
| 4 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 58.100 ▲0.52% | 1.2T | +9.62% | |
| 5 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 28.000 | 176.1B | +7.96% | |
| 6 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.500 | 115.4B | +7.14% | |
| 7 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 119.000 ▼0.83% | 3.9T | +4.39% | |
| 8 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 37.700 ▼0.53% | 1.2T | +3.57% | |
| 9 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 70.000 | 6.3T | +2.79% | |
| 10 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 49.750 ▼0.20% | 4.7T | +2.26% | |
| 11 | TRA Traphaco | Traphaco | 76.400 ▲1.87% | 3.2T | +1.87% | |
| 12 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 59.000 ▼0.34% | 2.0T | -1.17% | |
| 13 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 11.150 ▼1.76% | 244.9B | -1.33% | |
| 14 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 99.500 ▼0.10% | 13.0T | -2.45% | |
| 15 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.400 ▼0.49% | 4.8T | -5.56% | |
| 16 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 25.600 | 646.9B | -6.91% | |
| 17 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 48.350 ▼2.91% | 7.4T | -7.20% | |
| 18 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 32.000 | 671.3B | -8.05% | |
| 19 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 6.400 | 127.4B | -8.57% | |
| 20 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.700 ▼3.39% | 665.2B | -9.52% | |
| 21 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 8.510 | 117.2B | -10.42% | |
| 22 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.300 ▲6.45% | 109.4B | -10.81% | |
| 23 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 4.150 ▼1.19% | 1.4T | -11.32% | |
| 24 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 2.000 | 108.1B | -13.04% | |
| 25 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 37.300 ▼0.27% | 2.7T | -13.05% | |
| 26 | AMP Armephaco | Armephaco | 12.700 | 165.1B | -13.61% | |
| 27 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 126.500 | 1.2T | -25.59% | |
| 28 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.000 ▲1.27% | 149.8B | -27.93% | |
| 29 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 4.700 ▼20.34% | 62.5B | -50.53% |