← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 29 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 62.300 ▼0.64% | 1.3T | +17.55% | |
| 2 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 6.700 | 315.3B | +17.54% | |
| 3 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 12.500 | 274.6B | +10.62% | |
| 4 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 12.500 ▼2.34% | 227.6B | +9.76% | |
| 5 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 13.700 ▲0.74% | 117.2B | +8.73% | |
| 6 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 24.500 ▲4.26% | 1.6T | +8.41% | |
| 7 | TRA Traphaco | Traphaco | 78.000 ▲0.13% | 3.2T | +4.00% | |
| 8 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 50.500 | 4.8T | +3.80% | |
| 9 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 32.700 ▲7.21% | 371.6B | -0.61% | |
| 10 | AMP Armephaco | Armephaco | 14.400 ▼1.37% | 187.2B | -2.04% | |
| 11 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 57.600 ▼3.36% | 2.0T | -3.52% | |
| 12 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 35.000 ▼1.13% | 1.1T | -3.85% | |
| 13 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 6.500 ▼2.99% | 104.8B | -4.41% | |
| 14 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 20.500 ▼0.49% | 4.9T | -5.09% | |
| 15 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 64.600 ▼0.15% | 5.9T | -5.14% | |
| 16 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 94.700 ▲0.74% | 12.4T | -7.16% | |
| 17 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.800 ▼1.69% | 676.9B | -7.94% | |
| 18 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.400 ▲3.03% | 112.7B | -8.11% | |
| 19 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 37.400 ▼0.27% | 2.7T | -12.82% | |
| 20 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 30.100 ▼1.95% | 631.5B | -13.51% | |
| 21 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 43.700 ▼1.13% | 6.7T | -16.12% | |
| 22 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.900 | 102.7B | -17.39% | |
| 23 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.790 ▼1.04% | 1.3T | -19.02% | |
| 24 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 5.600 | 111.5B | -20.00% | |
| 25 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 8.500 | 159.2B | -23.42% | |
| 26 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 12.000 | 180B | -24.42% | |
| 27 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 30.900 | 92.7B | -25.77% | |
| 28 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 18.500 | 116.4B | -28.67% | |
| 29 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 76.600 ▼1.67% | 2.5T | -32.81% |