VONHOA.COM
← Về trang chủ
HPO logo

HPOCông nghiệp Hapulico

UPCoM#818

Công ty Cổ phần Công nghiệp Hapulico

Điện tử & Thiết bị điện · Công nghiệp Hapulico

Giá hiện tại
15.000
0.00%
Vốn hóa
87.1B
Xếp hạng
#818
KLCP lưu hành
5.8M
Khối lượng GD
1K
Đỉnh 52 tuần
17.800
Đáy 52 tuần
14.523
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Công nghiệp Hapulico

Công ty Cổ phần Công nghiệp Hapulico (HPO), tiền thân là Công ty Cổ phần Điện - Chiếu sáng, được thành lập vào 1996. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, lắp đặt thiết bị chiếu sáng công cộng, thiết kế hệ thống điện chiếu sáng công cộng và hệ thống tín hiệu giao thông. Hiện nay, HPO đang sản xuất và kinh doanh 3 dòng sản phẩm chủ lực bao gồm: cột đèn đường, đèn Led chiếu sáng đô thị và các sản phẩm cơ khí khác. Công ty sở hữu nhà xưởng có diện tích khoảng 50.791 m2 đặt tại tỉnh Hưng Yên được đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật và dây chuyền sản xuất, vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015. Ngày 22/10/2025, HPO chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
6.7
P/B
0.6
EPS
2.402 đ
ROE
9.9 %
ROA
8.6 %
Tỷ suất cổ tức
3.3 %
Doanh thu
174.7B (-17.0%)
Lợi nhuận ròng
14.0B (+51.6%)
Vốn hóa thị trường
87B92B96B2025-102025-112025-122026-012026-022026-032026-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202687.1B-1.32%
202588.3B

Sự kiện cổ tức & phát hành (HPO)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-12-30Cổ tức tiền mặt500 đ/cp

Cổ đông lớn — HPO

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Thị Hương24.41%
2Trần Hậu Phương11.97%
3Phạm Thị Hồng Hạnh6.97%
4Phạm Đức Quang6.68%
5La Quý Hưng5.17%
6Công ty TNHH MTV Chiếu Sáng Và Thiết Bị Đô Thị4.44%
7Lê Thanh Hiền4.15%
8Đỗ Minh Thuỷ3.72%
9Lê Anh Sơn2.68%
10Nguyễn Hoàng Anh2.57%
11Nguyễn Chiến Thắng0.89%
12Lại Thị Bích Hoàn0.67%
13Phạm Minh Trang0.52%
14Bùi Duy Minh0.44%
15Nguyễn Thị Hoàn0.37%
16Nguyễn Viết Đạt0.33%
17Lê Minh Đức0.30%
18Tô Thị Thuý Hồng0.19%
19Tô Văn Nam0.04%

So sánh cùng ngành — Điện tử & Thiết bị điện

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEE logo
GEE
175.00064.0T
2
GEX logo
GEX
39.80035.9T
3
PAC logo
PAC
22.9501.6T
4
TYA logo
TYA
19.450596.7B
5
BTH logo
BTH
23.400585B
6
NAG logo
NAG
9.100351.4B
7
VTB logo
VTB
13.950150.7B
8
KIP logo
KIP
10.600103.9B
9
VTH logo
VTH
8.60093.7B
10
HPO logo
HPO
15.00087.1B