← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 17 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 20.100 | 165.1B | +15.52% | |
| 2 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 11.000 | 165B | +7.84% | |
| 3 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.500 | 92.4B | +0.83% | |
| 4 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 36.000 ▲2.27% | 756.0B | +0.28% | |
| 5 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 18.500 | 714.8B | 0.00% | |
| 6 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 20.300 ▲2.01% | 92.2B | 0.00% | |
| 7 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.200 | 47.3B | -3.53% | |
| 8 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.750 ▼6.75% | 235B | -8.91% | |
| 9 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 20.100 ▼0.99% | 536.5B | -9.46% | |
| 10 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 6.800 ▼1.45% | 408B | -10.53% | |
| 11 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 ▼0.65% | 3.3T | -14.04% | |
| 12 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 | 253.2B | -14.67% | |
| 13 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 8.100 ▲1.25% | 243B | -19.00% | |
| 14 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 26.000 ▼2.62% | 1.8T | -21.92% | |
| 15 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 38.200 ▼0.78% | 358.4B | -22.04% | |
| 16 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.000 ▼0.90% | 66B | -26.17% | |
| 17 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 28.200 ▼2.08% | 169.2B | -55.59% |