← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 14 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.500 ▼1.61% | 111.3B | +20.69% | |
| 2 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 54.400 ▲0.74% | 510.4B | +11.02% | |
| 3 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 22.600 ▼0.44% | 603.2B | +1.80% | |
| 4 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 16.600 | 93.0B | +1.44% | |
| 5 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.700 ▼7.23% | 462B | +1.32% | |
| 6 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.300 ▼0.56% | 741.3B | -1.67% | |
| 7 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.300 | 47.9B | -2.35% | |
| 8 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 5.400 ▲1.89% | 32.4B | -6.90% | |
| 9 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 11.900 ▲4.39% | 238B | -7.75% | |
| 10 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 15.300 | 3.3T | -14.04% | |
| 11 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 28.600 ▼2.56% | 1.9T | -14.11% | |
| 12 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.800 ▲0.79% | 253.2B | -14.67% | |
| 13 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.600 | 228B | -24.00% | |
| 14 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 31.100 ▼0.32% | 186.6B | -51.02% |