VONHOA.COM
← Về trang chủ
VES logo

VESMÊ CA VNECO

UPCoM#348

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Điện MÊ CA VNECO

Bất động sản · MÊ CA VNECO

Giá hiện tại
25.500
0.00%
Vốn hóa
1.3T
Xếp hạng
#348
KLCP lưu hành
49.4M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
36.000
Đáy 52 tuần
5.400
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
+15.91%
1Y
0.00%

Giới thiệu MÊ CA VNECO

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Điện MÊ CA VNECO được thành lập năm 2004 với vốn điều lệ ban đầu 10 tỷ đồng. Các nhóm sản phẩm, dịch vụ chính của công ty bao gồm gia công cơ khí và mạ kẽm, xây lắp điện, dịch vụ du lịch và kinh doanh bất động sản. Hoạt động gia công cơ khí và mạ kẽm là nhóm sản phẩm có nguồn thu cao nhất trong cơ cấu doanh thu, chiếm 87% tỷ trọng doanh thu của công ty. Hiện tại công ty đang sở hữu nhà máy kết cấu thép và mạ kẽm có diện tích 25.131 m2 với công suất thiết kế 10.000 tấn/năm. Công ty niêm yết cổ phiếu trên sàn UPCOM từ tháng 03/2015.

Chỉ số tài chính

P/E
12.3
P/B
7.7
EPS
2.595 đ
ROE
91.6 %
ROA
80.6 %
Doanh thu
47.9B (+6832.2%)
Lợi nhuận ròng
23.4B (+2095.9%)
Vốn hóa thị trường
59B732B1.4T2021-052022-042023-032024-022025-022026-01

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20261.3T+116.10%
2025583.2B+742.86%
202469.2B-39.13%
2023113.7B-43.90%
2022202.6B+5.13%
2021192.8B+95.00%
202098.9B

Cổ đông lớn — VES

#Cổ đôngTỷ lệ
1Lâm Di Linh32.00%
2Brook Colin Taylor25.49%
3Ho Thi My Diem24.29%
4Dương Thị Minh Ngọc7.55%
5Lê Linh Quân4.98%
6Vũ Đình Cương4.88%
7Bùi Đức Mạnh4.50%
8Đoàn Đức Hồng0.56%
9Nguyễn Thành Đồng0.22%
10Hồ Văn Quang0.06%
11Đoàn Tuấn Anh0.06%
12Võ Thành Lương0.06%

Ban lãnh đạo — VES

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Văn NhạPhó Giám đốc
2Phạm Đức ĐạiPhụ trách Công bố thông tin
3Nguyễn Phạm Thanh TrangTrưởng Ban kiểm soát
4Phạm Thu HiềnThành viên Ban kiểm soát
5Võ Thanh VinhChủ tịch Hội đồng Quản trị
6Nguyễn Thị LoanThành viên Ban kiểm soát
7Nguyễn Thị Băng TâmThành viên Ban kiểm soát
8Lê Hồng QuânThành viên Hội đồng Quản trị
9Lưu Thị Thanh TrúcKế toán trưởng
10Dương Văn HoàiGiám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Bất động sản

#Mã CKGiáVốn hóa
1
VIC logo
VIC
212.1001634.4T
2
VHM logo
VHM
141.200580.0T
3
KSF logo
KSF
93.30084.0T
4
VRE logo
VRE
28.80065.4T
5
BCM logo
BCM
54.20056.1T
6
NVL logo
NVL
19.45043.5T
7
KBC logo
KBC
34.20032.2T
8
KDH logo
KDH
25.60028.7T
9
SSH logo
SSH
65.50024.6T
10
CRV logo
CRV
28.00019.2T