← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 42 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 119.700 ▼0.25% | 10.9T | +128.00% | |
| 2 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.200 ▲0.71% | 1.4T | +21.37% | |
| 3 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 25.200 ▼1.95% | 27.2T | +17.82% | |
| 4 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 12.600 ▼0.79% | 9.6T | +17.21% | |
| 5 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 9.000 ▼3.23% | 538.6B | +16.88% | |
| 6 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 17.000 ▼0.58% | 3.4T | +11.84% | |
| 7 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.800 ▼2.13% | 8.6T | +6.15% | |
| 8 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 13.200 | 2.7T | +3.94% | |
| 9 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.570 ▼1.34% | 1.1T | +1.59% | |
| 10 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 22.050 ▼2.43% | 9.4T | +0.59% | |
| 11 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.150 ▲1.07% | 3.2T | -3.74% | |
| 12 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.600 ▼1.85% | 1.9T | -6.01% | |
| 13 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 8.000 | 769.2B | -6.98% | |
| 14 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 ▼3.23% | 301.8B | -9.09% | |
| 15 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.300 ▼3.64% | 873.4B | -10.17% | |
| 16 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.190 | 784.6B | -11.01% | |
| 17 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 24.650 ▼2.57% | 46.2T | -12.90% | |
| 18 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.250 ▼1.81% | 24.7T | -13.10% | |
| 19 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 39.150 ▼2.13% | 90.5T | -14.52% | |
| 20 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 24.500 ▼2.00% | 61.0T | -15.95% | |
| 21 | AGR Agriseco | Agriseco | 12.850 ▼1.53% | 2.9T | -16.29% | |
| 22 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 6.100 ▼3.17% | 506.3B | -16.44% | |
| 23 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 15.300 ▼3.16% | 13.8T | -21.13% | |
| 24 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 10.900 ▼0.46% | 3.0T | -24.83% | |
| 25 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 28.100 ▼0.88% | 6.9T | -25.56% | |
| 26 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.500 | 659.7B | -26.23% | |
| 27 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 18.400 | 18.4T | -26.69% | |
| 28 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 22.400 ▼1.32% | 4.8T | -27.39% | |
| 29 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 7.200 ▼1.37% | 1.7T | -28.00% | |
| 30 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.100 | 185.0B | -28.07% | |
| 31 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 11.700 ▼1.27% | 3.2T | -29.52% | |
| 32 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 65.700 ▼1.65% | 7.2T | -30.27% | |
| 33 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.300 | 661.0B | -30.77% | |
| 34 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 21.950 ▲0.69% | 7.6T | -30.97% | |
| 35 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 10.000 | 1.4T | -34.21% | |
| 36 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 21.800 ▲0.93% | 25.0T | -34.85% | |
| 37 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 13.450 ▼3.24% | 33.0T | -35.95% | |
| 38 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 29.600 ▲0.34% | 72.1T | -39.16% | |
| 39 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.180 ▼1.80% | 654.0B | -41.87% | |
| 40 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 14.900 ▼5.70% | 250.3B | -44.81% | |
| 41 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.810 ▼0.82% | 1.1T | -53.75% | |
| 42 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 1.800 | 24.6B | -90.77% |