← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 41 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 158.000 ▼0.63% | 14.4T | +200.95% | |
| 2 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 160.000 ▲0.06% | 17.6T | +69.80% | |
| 3 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 26.200 ▼2.24% | 28.3T | +22.49% | |
| 4 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 13.100 ▲1.55% | 10.0T | +21.86% | |
| 5 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 14.900 ▼1.97% | 3.0T | +17.32% | |
| 6 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 10.650 ▲0.47% | 1.2T | +13.06% | |
| 7 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 50.300 ▼0.20% | 116.3T | +9.83% | |
| 8 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 23.700 ▼0.84% | 10.1T | +8.12% | |
| 9 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 8.200 ▲1.23% | 490.7B | +6.49% | |
| 10 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 10.000 ▼6.54% | 1.3T | +3.09% | |
| 11 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.150 | 8.2T | +1.15% | |
| 12 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 27.600 ▼0.18% | 51.8T | -2.47% | |
| 13 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 27.700 ▼0.89% | 69.0T | -4.97% | |
| 14 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 35.800 ▲2.29% | 8.8T | -5.17% | |
| 15 | AGR Agriseco | Agriseco | 14.550 ▼0.34% | 3.3T | -5.21% | |
| 16 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.200 | 311.9B | -6.06% | |
| 17 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.800 | 3.1T | -6.12% | |
| 18 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 7.490 ▼0.13% | 817.3B | -7.30% | |
| 19 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 25.600 ▼1.16% | 1.8T | -9.54% | |
| 20 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 13.000 ▲0.39% | 3.6T | -10.34% | |
| 21 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 10.300 ▼0.96% | 1.0T | -11.97% | |
| 22 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 16.900 ▼0.59% | 15.2T | -12.89% | |
| 23 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 16.200 ▼0.31% | 24.7T | -13.37% | |
| 24 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 14.350 ▼2.05% | 3.9T | -13.55% | |
| 25 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 26.400 ▼1.12% | 5.6T | -14.42% | |
| 26 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.200 | 762.4B | -14.75% | |
| 27 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 7.300 | 701.9B | -15.12% | |
| 28 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 12.800 | 1.8T | -15.79% | |
| 29 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 26.450 ▼0.19% | 9.2T | -16.82% | |
| 30 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 8.300 ▼1.19% | 1.9T | -17.00% | |
| 31 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 3.080 ▼5.23% | 924.0B | -17.87% | |
| 32 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.900 ▼1.67% | 489.7B | -19.18% | |
| 33 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.600 | 207.6B | -19.30% | |
| 34 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 27.000 ▼0.55% | 31.0T | -19.31% | |
| 35 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 16.600 ▼1.48% | 40.7T | -20.95% | |
| 36 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 19.600 | 19.6T | -21.91% | |
| 37 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 4.600 ▼2.13% | 758.1B | -22.03% | |
| 38 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 34.800 ▲2.96% | 84.7T | -28.47% | |
| 39 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 ▼1.54% | 671.5B | -29.67% | |
| 40 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.980 ▼1.19% | 1.1T | -52.12% | |
| 41 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 6.600 ▼8.33% | 90.1B | -66.15% |