← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 9 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 14.000 | 245.3B | +10.24% | |
| 2 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 29.450 ▼0.17% | 2.8T | +5.94% | |
| 3 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 12.300 ▼0.81% | 59.0B | -3.91% | |
| 4 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 26.800 | 532.5B | -5.47% | |
| 5 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 38.300 ▼1.03% | 1.0T | -8.15% | |
| 6 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 22.500 ▲2.74% | 810B | -11.07% | |
| 7 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 5.480 ▼1.08% | 1.3T | -13.56% | |
| 8 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 12.300 ▲4.68% | 615.0B | -18.00% | |
| 9 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.500 ▼6.25% | 225B | -25.00% |