← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 25 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 14.500 ▲7.41% | 49.3B | +39.42% | |
| 2 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.900 ▲5.30% | 272.4B | +12.10% | |
| 3 | VGT VINATEX | VINATEX | 12.500 ▲5.04% | 6.3T | +5.57% | |
| 4 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.060 ▼0.86% | 615.7B | +2.03% | |
| 5 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 ▼1.45% | 162.5B | +1.49% | |
| 6 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.100 ▼1.16% | 2.2T | -1.52% | |
| 7 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 30.500 ▼2.24% | 3.4T | -4.54% | |
| 8 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.000 ▼0.38% | 1.9T | -5.45% | |
| 9 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.450 | 324.4B | -6.36% | |
| 10 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.160 | 114.8B | -7.35% | |
| 11 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 39.700 ▲1.02% | 1.8T | -7.46% | |
| 12 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.100 ▼1.95% | 638.2B | -9.46% | |
| 13 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.700 ▼1.80% | 657.1B | -9.67% | |
| 14 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 59.800 ▼0.17% | 1.3T | -11.80% | |
| 15 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 ▼4.08% | 73.5B | -14.55% | |
| 16 | EVE Everpia | Everpia | 8.370 ▼0.95% | 351.4B | -16.30% | |
| 17 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.350 ▲0.43% | 133.7B | -20.07% | |
| 18 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.100 ▼0.29% | 1.2T | -21.25% | |
| 19 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.000 | 679.2B | -21.74% | |
| 20 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.650 ▼1.00% | 1.6T | -27.07% | |
| 21 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.320 ▼0.43% | 164.3B | -29.48% | |
| 22 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 16.500 ▼0.60% | 1.8T | -36.78% | |
| 23 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 8.480 ▼0.24% | 861.5B | -37.65% | |
| 24 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 8.330 ▼0.83% | 1.2T | -46.08% | |
| 25 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 36.500 ▲3.40% | 12.5T | -62.58% |