← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 24 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.700 ▼0.25% | 43.7T | +60.73% | |
| 2 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 156.700 ▼0.19% | 31.3T | +44.29% | |
| 3 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.600 ▲0.80% | 1.3T | +26.00% | |
| 4 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.000 ▲1.69% | 9B | +1.69% | |
| 5 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.290 | 217.2B | +1.62% | |
| 6 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.900 ▲1.28% | 194.1B | 0.00% | |
| 7 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.600 ▲6.00% | 13.3B | 0.00% | |
| 8 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 7.000 | 433.5B | -1.41% | |
| 9 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | -2.27% | |
| 10 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.990 ▼0.10% | 321.4B | -3.48% | |
| 11 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▲0.93% | 86.4B | -3.57% | |
| 12 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.000 ▼0.99% | 469.5B | -3.85% | |
| 13 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.500 ▲1.63% | 1.4T | -6.72% | |
| 14 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 51.000 ▼0.78% | 765B | -7.10% | |
| 15 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.000 ▲1.85% | 118.8B | -7.56% | |
| 16 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.000 ▼2.17% | 404.7B | -10.00% | |
| 17 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.300 ▼1.74% | 484.2B | -10.32% | |
| 18 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.350 ▼1.98% | 153.0B | -17.11% | |
| 19 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.400 ▼0.95% | 88.9B | -17.46% | |
| 20 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 2.700 ▼3.57% | 318.3B | -22.86% | |
| 21 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.600 ▼2.70% | 466.6B | -25.00% | |
| 22 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.500 ▼5.41% | 266.9B | -27.08% | |
| 23 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 150.000 ▲1.08% | 1.9T | -35.06% | |
| 24 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 2.750 ▼4.18% | 243.1B | -44.56% |