VONHOA.COM
← Về trang chủ
HPT logo

HPTDV Công nghệ Tin học HPT

UPCoM#603

Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT

Phần mềm & Dịch vụ Máy tính · DV Công nghệ Tin học HPT

Giá hiện tại
27.800
0.00%
Vốn hóa
316.5B
Xếp hạng
#603
KLCP lưu hành
11.4M
Khối lượng GD
200
Đỉnh 52 tuần
51.273
Đáy 52 tuần
18.735
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
+6.92%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
+45.63%

Giới thiệu DV Công nghệ Tin học HPT

Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT (HPT) tiền thân là Công ty TNHH Dịch vụ Công nghệ Tin học HPT được thành lập năm 1995 với số vốn điều lệ ban đầu là 400 triệu đồng. Năm 2004 công ty chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần. Công ty hoạt động trong lĩnh vực Công nghệ thông tin và có khả năng cung cấp các dịch vụ phần mềm, phát triển phần mềm, chuyển giao dịch vụ và các giải pháp Microsoft. Công ty hiện là đối tác cao cấp của nhiều tập đoàn CNTT lớn trên thế giới như Oracle, Microsoft, Cisco, AMP. Hiện nay công ty có hơn 2.000 khách hàng là các cơ quan, tổ chức của Chính phủ, các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế xã hội Việt Nam và quốc tế. Công ty hoạt động chủ yếu trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Trong thời gian tới công ty có kế hoạt mở rộng thị trường ra nước ngoài, đặc biệt là thị trường Nhật, Mỹ và Đông Nam Á. Ngày 17/06/2010, HPT chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
6.2
P/B
1.4
EPS
3.315 đ
ROE
23.9 %
ROA
8.6 %
Tỷ suất cổ tức
1.8 %
Doanh thu
1.2T (-1.4%)
Lợi nhuận ròng
33.4B (+57.5%)
Vốn hóa thị trường
79B232B385B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026316.5B+17.30%
2025269.9B+30.21%
2024207.3B+60.80%
2023128.9B-3.73%
2022133.9B+29.72%
2021103.2B

Sự kiện cổ tức & phát hành (HPT)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-09-25Phát hành quyền mua0 đ/cp
2025-06-10Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2024-11-07Cổ tức tiền mặt1.200 đ/cp
2023-09-26Phát hành quyền mua0 đ/cp
2023-06-14Cổ tức tiền mặt400 đ/cp
2022-11-24Phát hành quyền mua0 đ/cp
2022-06-21Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2021-06-07Cổ tức tiền mặt700 đ/cp
2021-06-07Cổ tức tiền mặt700 đ/cp
2021-06-07Cổ tức tiền mặt700 đ/cp
2020-07-21Cổ tức tiền mặt500 đ/cp
2020-07-21Phát hành quyền mua0 đ/cp
2019-03-20Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2018-03-20Cổ tức tiền mặt1.000 đ/cp
2017-07-04Phát hành quyền mua10%
2017-03-21Cổ tức tiền mặt
2016-03-21Cổ tức tiền mặt
2015-03-20Cổ tức tiền mặt
2014-03-20Cổ tức tiền mặt
2012-07-10Phát hành quyền mua
2011-09-08Cổ tức tiền mặt
2010-12-06Cổ tức tiền mặt
2010-07-22Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — HPT

#Cổ đôngTỷ lệ
1Ngô Vi Đồng13.02%
2Công ty Cổ Phần Đầu Tư Phân Phối Sa Ti Co11.09%
3Hàn Nguyệt Thu Hương8.97%
4Đinh Hà Duy Linh6.95%
5Nguyễn Đức Tiến5.99%
6Đinh Hà Duy Trinh5.65%
7Trương Thị Thanh Thanh2.80%
8Nguyễn Quyền2.42%
9Ngô Thị Ngọc Hoa2.16%
10Hàn Quốc Ân1.22%
11Nguyễn Thị Hồng Hải0.97%
12Nguyễn Thị Hoàng Yến0.83%
13Trần Anh Hoàng0.71%
14Phạm Minh Cường0.56%
15Huỳnh Thế Vinh0.55%
16Trần Việt Dũng0.43%
17Nguyễn Việt Anh0.42%
18Trương Thị Cẩm Lê0.41%
19Lê Nhựt Hoàng Nam0.36%
20Nguyễn Thành Nam0.31%
21Huỳnh Hữu Tường0.29%
22Đinh Hà Duy Trang0.29%
23Cao Thị Giang0.24%
24Dương Xuân Khánh Minh0.24%
25Nguyễn Văn Thiện0.11%
26Nguyễn Tiến Huy0.11%
27Phùng Quốc Bảo0.10%
28Huỳnh Thị Thanh Nga0.04%

Ban lãnh đạo — HPT

#Họ tênChức vụ
1Ngô Vi ĐồngChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Hàn Nguyệt Thu HươngPhó Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
3Đinh Hà Duy LinhTổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
4Nguyễn Đức TiếnThành viên Hội đồng Quản trị
5Đinh Hà Duy TrinhPhó Chủ tịch Hội đồng Quản trị/Giám đốc Tài chính
6Nguyễn QuyềnPhó Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị/Phó Tổng Giám đốc
7Nguyễn Thị Hồng HảiPhụ trách Công bố thông tin/Phó Tổng Giám đốc
8Nguyễn Thị Hoàng YếnTrưởng Ban kiểm soát
9Trần Anh HoàngThành viên Hội đồng Quản trị
10Huỳnh Thế VinhPhó Tổng Giám đốc
11Lê Nhựt Hoàng NamThành viên Ban kiểm soát
12Phùng Quốc BảoKế toán trưởng
13Huỳnh Thị Thanh NgaThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Phần mềm & Dịch vụ Máy tính

#Mã CKGiáVốn hóa
1
FPT logo
FPT
73.400125.0T
2
CMG logo
CMG
27.8006.5T
3
SGT logo
SGT
15.3502.3T
4
ICT logo
ICT
17.800572.9B
5
ITD logo
ITD
16.250425.3B
6
HPT logo
HPT
27.800316.5B
7
SBD logo
SBD
7.400103.0B
8
CMT logo
CMT
12.50091.0B
9
VLA logo
VLA
11.00044.0B
10
SRB logo
SRB
1.70014.4B