← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SAV Savimex | Savimex | 16.600 ▲3.75% | 432.2B | +23.88% | |
| 2 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 46.100 ▲0.66% | 703.9B | +17.01% | |
| 3 | HHP HHP Global | HHP Global | 12.750 ▲1.19% | 1.1T | +13.84% | |
| 4 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.700 ▲0.79% | 1.5T | +8.55% | |
| 5 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 36.100 ▲0.14% | 3.5T | +6.18% | |
| 6 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 49.800 ▲0.81% | 4.0T | +5.84% | |
| 7 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.950 | 202.1B | +2.48% | |
| 8 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.140 ▼0.83% | 792.1B | -2.99% | |
| 9 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.000 ▼3.23% | 5.3T | -6.25% | |
| 10 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 33.200 ▼2.06% | 5.0T | -6.35% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.600 ▼1.52% | 1.0T | -15.03% | |
| 12 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 4.600 | 253.5B | -16.36% |