← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 12 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHP HHP Global | HHP Global | 15.350 ▲2.68% | 1.3T | +37.05% | |
| 2 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.400 ▼0.23% | 662.7B | +10.15% | |
| 3 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 12.200 ▼2.01% | 1.4T | +4.27% | |
| 4 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 34.550 ▼2.40% | 3.3T | +1.62% | |
| 5 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 80.600 | 935.4B | -1.24% | |
| 6 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.230 ▼0.14% | 802.1B | -1.77% | |
| 7 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.600 ▼0.64% | 5.5T | -2.50% | |
| 8 | SAV Savimex | Savimex | 13.050 ▼1.14% | 339.7B | -2.61% | |
| 9 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.590 ▲4.08% | 187.4B | -4.97% | |
| 10 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 30.950 ▼4.18% | 4.7T | -12.69% | |
| 11 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 33.200 ▼1.34% | 2.7T | -29.44% | |
| 12 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.810 ▼0.55% | 712.3B | -40.85% |