← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 34 công ty · Sản xuất & Phân phối Điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 24.050 ▼0.21% | 27.0T | +23.65% | |
| 2 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 12.500 ▼1.57% | 5.6T | +8.80% | |
| 3 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 42.400 | 5.3T | +6.80% | |
| 4 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 33.500 ▼0.89% | 1.4T | +3.08% | |
| 5 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 62.300 ▲0.16% | 33.7T | +2.47% | |
| 6 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 10.050 ▲1.31% | 3.2T | +2.13% | |
| 7 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 24.800 ▲0.81% | 7.1T | +1.85% | |
| 8 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 10.800 ▼1.82% | 1.9T | +1.41% | |
| 9 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.600 ▲0.61% | 137.9B | +1.25% | |
| 10 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 16.600 ▼1.19% | 553.4B | +1.22% | |
| 11 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 12.800 ▲0.39% | 39.3T | +1.19% | |
| 12 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 36.000 | 1.8T | +1.12% | |
| 13 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 14.000 ▲0.36% | 966.0B | +0.36% | |
| 14 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 21.550 | 5.1T | +0.23% | |
| 15 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.600 ▼1.85% | 5.3T | 0.00% | |
| 16 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 43.350 ▲0.23% | 10.2T | -0.34% | |
| 17 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 24.900 ▲1.63% | 1.1T | -0.80% | |
| 18 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 34.200 | 3.5T | -0.87% | |
| 19 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.800 ▼1.65% | 2.0T | -1.65% | |
| 20 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 14.600 ▲0.69% | 5.2T | -1.68% | |
| 21 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 28.350 ▲0.53% | 1.7T | -1.73% | |
| 22 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 45.450 ▼0.22% | 431.8B | -2.05% | |
| 23 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 25.000 | 2.7T | -2.72% | |
| 24 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 29.500 | 842.6B | -3.28% | |
| 25 | HIO Helio Energy | Helio Energy | 7.400 ▼2.63% | 310.8B | -3.90% | |
| 26 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 27.900 ▲0.72% | 4.4T | -4.78% | |
| 27 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 7.500 | 96.5B | -5.06% | |
| 28 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 33.900 ▲0.89% | 2.2T | -5.83% | |
| 29 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 27.300 ▲0.74% | 1.3T | -6.19% | |
| 30 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 8.390 ▲0.24% | 507.5B | -6.67% | |
| 31 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 46.000 | 19.4T | -6.88% | |
| 32 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 20.500 ▲3.54% | 1.4T | -10.87% | |
| 33 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 10.300 | 621.9B | -16.26% | |
| 34 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 49.700 ▼4.05% | 3.5T | -16.89% |