← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-19 · 41 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 9.900 ▲4.10% | 729.3B | +69.81% | |
| 2 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 11.700 ▲1.74% | 3.2T | +56.00% | |
| 3 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 56.500 ▼4.24% | 3.2T | +32.01% | |
| 4 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.900 ▲1.27% | 1.2T | +24.22% | |
| 5 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 31.350 ▲0.32% | 125.4T | +21.75% | |
| 6 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 12.000 | 60B | +6.84% | |
| 7 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 31.600 ▲2.27% | 954.5B | +5.16% | |
| 8 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 ▼0.49% | 1.5T | +4.12% | |
| 9 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 33.850 ▼0.15% | 17.9T | +1.50% | |
| 10 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 36.950 ▲0.68% | 3.2T | +0.54% | |
| 11 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.100 ▼0.55% | 459.9B | -2.69% | |
| 12 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 | 56.8B | -3.23% | |
| 13 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.300 | 124.1B | -3.95% | |
| 14 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.400 | 112.8B | -5.05% | |
| 15 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 21.250 ▲0.24% | 14.4T | -5.56% | |
| 16 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 73.600 ▲2.08% | 1.8T | -6.12% | |
| 17 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.190 ▲1.27% | 2.8T | -6.62% | |
| 18 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.900 | 232B | -6.75% | |
| 19 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 11.150 ▼3.04% | 138.0B | -7.08% | |
| 20 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 7.600 ▲2.70% | 1.2T | -7.32% | |
| 21 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.600 | 49.8B | -9.68% | |
| 22 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.250 ▲0.12% | 201.8B | -11.00% | |
| 23 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.000 ▼0.40% | 2.2T | -12.28% | |
| 24 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 23.400 ▲1.74% | 2.6T | -12.69% | |
| 25 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 20.700 ▲9.52% | 1.7T | -14.46% | |
| 26 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.770 ▼0.31% | 1.1T | -15.41% | |
| 27 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 8.300 | 146.7B | -17.00% | |
| 28 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.500 | 645.5B | -17.54% | |
| 29 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 41.900 ▲0.96% | 1.7T | -19.42% | |
| 30 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.080 ▼0.33% | 224.7B | -19.68% | |
| 31 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.000 ▲2.56% | 18.9B | -21.57% | |
| 32 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.000 ▲3.66% | 330.3B | -22.02% | |
| 33 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 10.150 | 170.7B | -23.40% | |
| 34 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.600 ▼0.85% | 1.3T | -25.16% | |
| 35 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 17.100 ▲2.40% | 2.5T | -33.20% | |
| 36 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 3.500 | 315.0B | -42.43% | |
| 37 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 32.250 ▲0.78% | 4.4T | -43.22% | |
| 38 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.730 ▼1.14% | 340.6B | -43.28% | |
| 39 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 15.000 | 277.5B | -43.61% | |
| 40 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 33.000 ▲0.61% | 12.5T | -49.62% | |
| 41 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 24.250 | 727.5B | -68.38% |