← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 45 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 13.600 ▼8.72% | 3.7T | +81.33% | |
| 2 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 62.100 ▼3.27% | 3.6T | +45.09% | |
| 3 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 43.500 ▲3.82% | 1.3T | +44.76% | |
| 4 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 33.350 ▲2.30% | 133.4T | +29.51% | |
| 5 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 41.650 ▼4.03% | 22.0T | +24.89% | |
| 6 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 22.400 ▲1.82% | 843.7B | +21.08% | |
| 7 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 22.000 ▼1.35% | 559.0B | +18.28% | |
| 8 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 7.300 ▼5.19% | 69.1B | +17.74% | |
| 9 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 26.450 ▼2.04% | 18.0T | +17.56% | |
| 10 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 11.400 ▲0.88% | 136.8B | +15.15% | |
| 11 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 41.050 ▲1.48% | 3.6T | +11.70% | |
| 12 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 6.800 ▲1.49% | 60.5B | +9.68% | |
| 13 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 13.700 ▲6.20% | 1.0T | +7.03% | |
| 14 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 65.000 | 1.0T | +6.91% | |
| 15 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 60.700 | 8.2T | +6.87% | |
| 16 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 11.200 ▲0.90% | 140B | +5.66% | |
| 17 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 7.990 ▲0.76% | 295.3B | +5.55% | |
| 18 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 8.000 | 136B | +5.26% | |
| 19 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 12.400 | 153.4B | +3.33% | |
| 20 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.000 | 1.5T | +3.09% | |
| 21 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 26.300 ▼1.50% | 3.8T | +2.73% | |
| 22 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 15.900 ▼1.85% | 1.8T | +2.58% | |
| 23 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 28.700 | 2.5T | +0.70% | |
| 24 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 19.700 | 197B | +0.51% | |
| 25 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 6.200 ▲16.98% | 61.4B | 0.00% | |
| 26 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 9.900 | 175.0B | -1.00% | |
| 27 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 26.300 ▼0.75% | 2.9T | -1.87% | |
| 28 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 27.700 ▲0.36% | 760.9B | -2.81% | |
| 29 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.000 ▲2.27% | 2.0T | -3.74% | |
| 30 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 50.000 ▲0.91% | 2.1T | -3.85% | |
| 31 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.900 | 217.7B | -3.99% | |
| 32 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 73.000 | 2.2T | -4.82% | |
| 33 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.930 ▼0.34% | 234.4B | -5.79% | |
| 34 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 22.400 ▼0.44% | 1.8T | -7.44% | |
| 35 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 20.000 ▲5.82% | 388.6B | -8.26% | |
| 36 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 5.330 ▼0.19% | 392.6B | -8.58% | |
| 37 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.000 ▼0.28% | 2.8T | -9.09% | |
| 38 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 10.200 | 1.2T | -11.69% | |
| 39 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 68.800 ▲0.44% | 1.7T | -12.24% | |
| 40 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.300 | 20.3B | -15.69% | |
| 41 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 53.300 ▼0.37% | 20.2T | -18.63% | |
| 42 | ECO Ecoplastic VN | Ecoplastic VN | 30.200 ▼1.63% | 906.0B | -20.73% | |
| 43 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 2.390 | 470.5B | -21.64% | |
| 44 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.760 ▼4.80% | 428.4B | -21.71% | |
| 45 | BQP Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | Nhựa Chất Lượng Cao Bình Thuận | 16.800 | 310.8B | -36.84% |