← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-19 · 11 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 50.000 ▼0.99% | 5.3T | +47.11% | |
| 2 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 38.600 ▲1.31% | 5.2T | +27.81% | |
| 3 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 45.450 ▲2.13% | 10.1T | +8.99% | |
| 4 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 6.830 ▼0.15% | 97.1B | +4.92% | |
| 5 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 16.200 ▼1.82% | 839.6B | +3.18% | |
| 6 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 | 139.9B | -1.79% | |
| 7 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 146.000 ▲3.55% | 24.9T | -4.64% | |
| 8 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 11.200 ▲8.74% | 2.5T | -5.88% | |
| 9 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 74.200 ▲0.41% | 109.0T | -15.10% | |
| 10 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 8.900 | 154.1B | -17.97% | |
| 11 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 60.000 | 2.7T | -20.00% |