← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-10-19 · 16 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 17.700 ▲0.28% | 226.3B | -8.76% | |
| 2 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 31.800 ▼0.62% | 145.3B | -9.40% | |
| 3 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 37.000 ▲0.54% | 447.1B | -13.95% | |
| 4 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 21.150 ▲0.71% | 65.8T | -15.06% | |
| 5 | VPL Vinpearl | Vinpearl | 80.000 ▲1.27% | 143.5T | -20.00% | |
| 6 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 40.100 | 3.8T | -21.98% | |
| 7 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | -25.00% | |
| 8 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.340 ▲0.55% | 488.1B | -26.60% | |
| 9 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.630 ▼1.13% | 221.4B | -28.73% | |
| 10 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 5.350 ▲3.08% | 520.4B | -29.05% | |
| 11 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.100 ▲1.11% | 599.8B | -30.53% | |
| 12 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 900 | 31.4B | -30.77% | |
| 13 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 6.100 ▼5.28% | 413.9B | -34.05% | |
| 14 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.100 ▲2.50% | 98.4B | -35.94% | |
| 15 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 127.500 | 75.4T | -38.55% | |
| 16 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.600 | 72.7B | -40.74% |