← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 11 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 50.300 ▲0.20% | 3.1T | +31.85% | |
| 2 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 445.400 | 1.4T | +20.38% | |
| 3 | CTP CTP Group | CTP Group | 8.300 ▼2.35% | 100.4B | +18.57% | |
| 4 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 20.000 ▼2.44% | 1.8T | +18.34% | |
| 5 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 46.400 ▼0.22% | 74.9B | +6.18% | |
| 6 | SAB SABECO | SABECO | 47.800 ▼0.83% | 61.3T | +3.61% | |
| 7 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 9.000 | 102.8B | -2.17% | |
| 8 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 38.600 ▼0.52% | 1.2T | -3.14% | |
| 9 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.000 | 797.5B | -5.01% | |
| 10 | BHN HABECO | HABECO | 29.500 | 6.8T | -7.67% | |
| 11 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 18.000 | 810B | -9.55% |