← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 10 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 48.100 | 2.9T | +26.08% | |
| 2 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 299.900 | 8.0T | +4.13% | |
| 3 | CTP CTP Group | CTP Group | 7.000 ▼1.41% | 84.7B | 0.00% | |
| 4 | SAB SABECO | SABECO | 45.300 ▼1.20% | 58.1T | -1.81% | |
| 5 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 39.000 | 1.2T | -2.13% | |
| 6 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 55.500 ▲6.73% | 804.8B | -4.15% | |
| 7 | BHN HABECO | HABECO | 29.550 ▼3.59% | 6.8T | -7.51% | |
| 8 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.500 ▲0.49% | 676.5B | -16.33% | |
| 9 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.000 | 1.5T | -17.87% | |
| 10 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 7.500 | 15B | -23.47% |