← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-08-14 · 20 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 11.400 ▼1.30% | 425.7B | +136.02% | |
| 2 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.000 | 6.6T | +1.72% | |
| 3 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 34.800 ▼1.42% | 4.2T | +1.46% | |
| 4 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 | 298.6B | -0.65% | |
| 5 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.200 ▼0.11% | 9.7T | -1.35% | |
| 6 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.800 ▲9.68% | 1.6T | -1.45% | |
| 7 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 30.500 ▲0.66% | 881.5B | -1.61% | |
| 8 | GAS PV Gas | PV Gas | 76.000 ▼2.44% | 183.4T | -1.81% | |
| 9 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.700 ▲0.31% | 3.3T | -3.54% | |
| 10 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 12.800 ▼0.39% | 772.3B | -5.19% | |
| 11 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.700 | 25.9B | -6.90% | |
| 12 | VAV VIWACO | VIWACO | 32.000 ▲3.23% | 1.5T | -9.86% | |
| 13 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 ▼1.75% | 224.0B | -11.11% | |
| 14 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 21.650 ▼0.23% | 759.9B | -11.45% | |
| 15 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 30.500 ▼2.87% | 76.3B | -11.59% | |
| 16 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 29.500 ▼6.94% | 486.7B | -12.46% | |
| 17 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.500 | 657.1B | -16.67% | |
| 18 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.440 ▲0.41% | 59.1B | -18.67% | |
| 19 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 5.900 | 273.4B | -19.73% | |
| 20 | CCI CIDICO | CIDICO | 16.750 | 391.8B | -38.42% |