← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 20 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 19.600 | 617.8B | +30.67% | |
| 2 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 5.600 ▲0.54% | 209.1B | +15.94% | |
| 3 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.500 ▲1.56% | 260.0B | +3.17% | |
| 4 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 13.850 | 835.7B | +2.59% | |
| 5 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 35.000 | 87.5B | +1.45% | |
| 6 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.500 ▲0.65% | 304.5B | +1.31% | |
| 7 | GAS PV Gas | PV Gas | 78.300 ▲1.16% | 188.9T | +1.16% | |
| 8 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 7.300 ▲1.39% | 338.3B | -0.68% | |
| 9 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 57.500 ▼0.35% | 6.4T | -0.86% | |
| 10 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 33.900 ▲2.73% | 4.1T | -1.17% | |
| 11 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 33.200 | 547.8B | -1.48% | |
| 12 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 23.600 ▼1.67% | 2.3T | -1.67% | |
| 13 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 31.000 | 337.9B | -2.82% | |
| 14 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 23.600 | 828.3B | -3.48% | |
| 15 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.200 ▼0.69% | 9.5T | -3.58% | |
| 16 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 62.000 | 588.4B | -5.49% | |
| 17 | VAV VIWACO | VIWACO | 33.000 | 1.6T | -7.04% | |
| 18 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.640 ▼0.38% | 63.9B | -12.00% | |
| 19 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.500 | 24B | -13.79% | |
| 20 | CCI CIDICO | CIDICO | 19.150 ▼0.26% | 447.9B | -29.60% |