VONHOA.COM
← Về trang chủ
CCC logo

CCCXây Dựng CDC

HOSE#598

Công ty Cổ Phần Xây Dựng CDC

Xây dựng và Vật liệu · Xây Dựng CDC

Giá hiện tại
8.020
-0.37%
Vốn hóa
329.3B
Xếp hạng
#598
KLCP lưu hành
41.1M
Khối lượng GD
6K
Đỉnh 52 tuần
25.843
Đáy 52 tuần
7.400
Hiệu suất vốn hóa
1D
-0.37%
7D
+3.48%
30D
+1.52%
60D
-22.51%
1Y
-62.11%

Giới thiệu Xây Dựng CDC

Công ty Cổ phần Xây dựng CDC (CCC), tiền thân là Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế Giám sát Xây dựng Hà Nội, được thành lập từ năm 2011. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực xây dựng nhà để ở và xây dựng, thiết kế công trình. CCC đã và đang thi công nhiều dự án trải dài trên nhiều tỉnh thành cả nước như: Cụm toà nhà Mipec Rubik Xuân Thuỷ và khu nhà ở Mipec Kiến Hưng (Hà Đông); Toà nhà Chung cư Bình Minh Garden; Khu nhà ở Athena Complex Xuân Phương và Athena Complex Pháp Vân; Khu nhà ở Hibrand Văn Phú; … Ngày 21/04/2025, CCC, chính thức giao dịch trên Sở giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

Chỉ số tài chính

P/E
7.4
P/B
0.5
EPS
1.079 đ
ROE
7.4 %
ROA
1.9 %
Tỷ suất cổ tức
2.5 %
Doanh thu
2.7T (+22.5%)
Lợi nhuận ròng
43.4B (+17.0%)
Vốn hóa thị trường
312B577B843B2024-072024-112025-032025-072025-112026-03

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026329.3B-30.86%
2025476.2B-34.27%
2024724.5B

Sự kiện cổ tức & phát hành (CCC)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-12-24Cổ tức tiền mặt200 đ/cp
2025-12-24Phát hành quyền mua0 đ/cp
2024-12-27Cổ tức tiền mặt200 đ/cp
2024-04-17Phát hành quyền mua0 đ/cp

Cổ đông lớn — CCC

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Tiến Đạt23.96%
2Công ty Cổ phần Cdc Holding18.63%
3Trần Văn Trường8.00%
4Đặng Thanh Trang8.00%
5Ngô Tấn Long8.00%
6Lê Hồng Lĩnh7.98%
7Lê Văn Quang4.35%
8Mai Đình Chất2.00%
9Nguyễn Khắc Thịnh2.00%
10Nguyễn Thị Thuỷ0.75%
11Nguyễn Văn Tiến0.70%
12Phan Đức Giáp0.24%
13Ngô Quý Nhâm0.24%
14Trần Thị Thanh Hướng0.07%
15Nguyễn Thị Lê0.04%
16Lê Thị Cẩm Thạch0.01%

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
33.00029.4T
2
VGC logo
VGC
43.85019.7T
3
VCG logo
VCG
22.90014.8T
4
CC1 logo
CC1
35.00013.9T
5
LGC logo
LGC
60.70012.9T
6
CII logo
CII
18.75012.6T
7
BMP logo
BMP
147.00012.0T
8
SNZ logo
SNZ
30.60011.5T
9
NTP logo
NTP
59.10010.1T
10
CTR logo
CTR
87.20010.0T