← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 22 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 74.700 | 1.3T | +88.00% | |
| 2 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 16.800 | 840B | +12.00% | |
| 3 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | +10.41% | |
| 4 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.100 | 215.3B | -8.69% | |
| 5 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.900 ▲0.46% | 297.6B | -33.20% | |
| 6 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.550 ▼1.67% | 157.7T | -37.34% | |
| 7 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 16.900 ▲1.20% | 1.0T | -40.79% | |
| 8 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.700 ▲1.04% | 6.6T | -45.96% | |
| 9 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.900 | 28.3B | -50.00% | |
| 10 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 8.000 | 97.8B | -54.63% | |
| 11 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.000 | 105B | -60.93% | |
| 12 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | -61.54% | |
| 13 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 11.600 ▲14.85% | 498.9B | -67.60% | |
| 14 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 10.600 ▲1.92% | 4.7T | -68.20% | |
| 15 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.800 ▲6.67% | 883.1B | -71.26% | |
| 16 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -72.04% | |
| 17 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.450 ▲0.48% | 6.5T | -72.33% | |
| 18 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 9.870 ▲1.86% | 726.5B | -77.83% | |
| 19 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 ▼2.50% | 80.7B | -78.45% | |
| 20 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.100 ▲10.00% | 54.5B | -80.36% | |
| 21 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.230 ▼1.82% | 362.8B | -83.93% | |
| 22 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.000 ▼4.76% | 56.1B | -89.92% |