← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 17 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 23.300 ▼2.31% | 72.5T | +37.51% | |
| 2 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 7.150 | 485.2B | +25.50% | |
| 3 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 3.600 ▲16.13% | 4.6B | +20.00% | |
| 4 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 37.100 ▼0.13% | 448.3B | +19.86% | |
| 5 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 123.200 ▼1.36% | 72.9T | +5.03% | |
| 6 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 45.450 ▲1.00% | 4.3T | -19.63% | |
| 7 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 7.550 ▼0.79% | 502.1B | -26.56% | |
| 8 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 17.800 ▼0.28% | 227.6B | -28.24% | |
| 9 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 21.700 ▲9.60% | 268.3B | -32.61% | |
| 10 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 7.000 ▲1.01% | 680.9B | -45.31% | |
| 11 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 10.400 | 685.5B | -48.21% | |
| 12 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.800 ▼4.00% | 115.2B | -55.50% | |
| 13 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 6.000 ▼9.09% | 422.2B | -73.91% | |
| 14 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 700 ▼12.50% | 24.4B | -78.79% | |
| 15 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 2.000 | 27.0B | -79.73% | |
| 16 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 2.410 ▼2.82% | 202.9B | -81.10% | |
| 17 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 1.700 | 77.2B | -88.11% |