← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 10 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 64.800 ▼0.31% | 213.0B | +212.64% | |
| 2 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 10.000 | 55B | +163.99% | |
| 3 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 35.100 ▲0.29% | 252.8B | +157.18% | |
| 4 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 16.000 | 75.2B | +133.30% | |
| 5 | LLM LILAMA | LILAMA | 20.700 ▲2.48% | 1.7T | +61.55% | |
| 6 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 20.100 | 418.1B | +50.08% | |
| 7 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 23.500 | 728.5B | +29.91% | |
| 8 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 35.200 ▼0.28% | 46.8T | +29.48% | |
| 9 | VCM BV Life | BV Life | 8.200 | 98.4B | +2.85% | |
| 10 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 7.940 ▼0.75% | 268.3B | -30.41% |