← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 18 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 29.900 ▲15.00% | 179.8B | +260.07% | |
| 2 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 18.400 ▼0.54% | 491.1B | +138.25% | |
| 3 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 31.000 ▼2.82% | 290.9B | +130.59% | |
| 4 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 35.000 ▲1.74% | 735.0B | +117.34% | |
| 5 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 20.400 | 73.4B | +54.55% | |
| 6 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 12.000 | 237.4B | +9.67% | |
| 7 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 9.000 | 135B | +2.08% | |
| 8 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.000 | 86.3B | -2.09% | |
| 9 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9.500 | 54.8B | -4.07% | |
| 10 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 6.700 | 40.7B | -15.19% | |
| 11 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.000 | 66B | -17.51% | |
| 12 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 25.000 ▼0.40% | 1.7T | -23.81% | |
| 13 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.200 | 216B | -31.84% | |
| 14 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.300 ▼3.08% | 75.6B | -33.43% | |
| 15 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.000 ▼1.41% | 420B | -58.35% | |
| 16 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.300 ▼0.81% | 2.6T | -59.17% | |
| 17 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 3.900 ▲14.71% | 21.8B | -84.37% | |
| 18 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.700 | 44.6B | -92.06% |