← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-08-17 · 9 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.300 ▼0.23% | 661.2B | +139.81% | |
| 2 | HHP HHP Global | HHP Global | 15.200 ▼0.98% | 1.3T | +69.00% | |
| 3 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.500 ▼0.64% | 5.4T | +12.74% | |
| 4 | SAV Savimex | Savimex | 13.100 ▲0.38% | 341.0B | -9.97% | |
| 5 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.260 ▲0.41% | 805.4B | -26.60% | |
| 6 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 34.500 ▼0.14% | 3.3T | -32.02% | |
| 7 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 32.200 ▲4.04% | 4.9T | -39.92% | |
| 8 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 32.500 ▼2.11% | 2.6T | -40.09% | |
| 9 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.800 ▼0.55% | 708.4B | -75.90% |