← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 11 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 43.400 ▼0.23% | 662.7B | +138.88% | |
| 2 | HHP HHP Global | HHP Global | 15.350 ▲2.68% | 1.3T | +58.98% | |
| 3 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 80.600 | 935.4B | +19.54% | |
| 4 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 15.600 ▼0.64% | 5.5T | +10.78% | |
| 5 | SAV Savimex | Savimex | 13.050 ▼1.14% | 339.7B | -11.28% | |
| 6 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 7.230 ▼0.14% | 802.1B | -25.20% | |
| 7 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.590 ▲4.08% | 187.4B | -28.44% | |
| 8 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 34.550 ▼2.40% | 3.3T | -31.61% | |
| 9 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 33.200 ▼1.34% | 2.7T | -39.10% | |
| 10 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 30.950 ▼4.18% | 4.7T | -42.36% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 1.810 ▼0.55% | 712.3B | -75.99% |