← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 11 công ty · Thiết bị và Phần cứng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.700 ▲0.66% | 1.3T | +155.83% | |
| 2 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 10.900 ▼0.91% | 86.0B | +98.18% | |
| 3 | ELC ELCOM | ELCOM | 15.000 ▼2.91% | 1.7T | +64.78% | |
| 4 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 20.500 ▲3.54% | 398.3B | +57.14% | |
| 5 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 8.500 ▼9.57% | 55.8B | +41.06% | |
| 6 | KST KASATI | KASATI | 16.000 | 95.9B | +40.88% | |
| 7 | CKV CokyVina | CokyVina | 13.000 | 52.2B | +30.39% | |
| 8 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.500 | 43.0B | +9.69% | |
| 9 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 5.850 | 2.2T | -36.80% | |
| 10 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 1.200 | 5.5B | -40.00% | |
| 11 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 2.290 ▼0.43% | 58.9B | -67.23% |