← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 56 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 93.600 ▼3.70% | 7.7T | +408.42% | |
| 2 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 93.200 ▼1.89% | 5.2T | +266.42% | |
| 3 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 45.900 ▲0.22% | 8.5T | +155.67% | |
| 4 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 13.500 | 124.3B | +149.58% | |
| 5 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 18.700 ▲1.63% | 748B | +127.60% | |
| 6 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.240 | 653.6B | +116.39% | |
| 7 | GMD Gemadept | Gemadept | 78.700 ▲0.25% | 33.6T | +112.62% | |
| 8 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 76.900 ▼0.65% | 3.1T | +91.67% | |
| 9 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 6.500 | 32.4B | +74.54% | |
| 10 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 18.850 ▼1.82% | 266.5B | +63.61% | |
| 11 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.750 ▼0.71% | 667.6B | +60.86% | |
| 12 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 82.600 ▲0.12% | 2.2T | +55.89% | |
| 13 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 17.800 ▼0.56% | 1.8T | +53.62% | |
| 14 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 5.100 | 186.2B | +50.00% | |
| 15 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.800 | 193.2B | +47.37% | |
| 16 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 42.700 ▼0.70% | 14.0T | +47.20% | |
| 17 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 27.000 ▼0.37% | 9.6T | +46.74% | |
| 18 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 19.950 ▼0.25% | 9.4T | +35.80% | |
| 19 | VTO VITACO | VITACO | 10.600 | 846.6B | +35.53% | |
| 20 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 26.500 | 644.3B | +31.19% | |
| 21 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 12.800 | 405.8B | +30.97% | |
| 22 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 64.900 ▲4.68% | 77.9T | +28.91% | |
| 23 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 30.800 ▲1.32% | 2.3T | +22.99% | |
| 24 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 27.650 ▼0.54% | 940.1B | +22.16% | |
| 25 | TMS Transimex | Transimex | 33.850 ▼4.65% | 5.8T | +20.53% | |
| 26 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.000 | 579.7B | +17.05% | |
| 27 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.600 | 53.5B | +15.89% | |
| 28 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 27.600 ▼1.08% | 216.0B | +15.24% | |
| 29 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.800 ▼0.41% | 661.7B | +9.63% | |
| 30 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 7.200 ▼5.26% | 64.3B | +5.63% | |
| 31 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 29.500 ▲0.34% | 889.7B | +0.39% | |
| 32 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.000 ▲4.00% | 123.5B | -3.45% | |
| 33 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 54.700 ▼1.44% | 1.8T | -4.14% | |
| 34 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 7.800 ▲11.43% | 110.5B | -5.94% | |
| 35 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 19.900 ▼0.50% | 760.2B | -7.15% | |
| 36 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 14.600 ▲1.74% | 5.5T | -8.46% | |
| 37 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 14.200 ▲2.90% | 482.8B | -11.09% | |
| 38 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.500 ▼3.36% | 49.6B | -12.14% | |
| 39 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.100 ▼2.08% | 844.7B | -13.59% | |
| 40 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.050 ▲0.91% | 1.5T | -15.51% | |
| 41 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.000 | 77.4B | -15.71% | |
| 42 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 40.500 ▼1.22% | 145.1T | -16.58% | |
| 43 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.000 ▼1.57% | 2.5T | -17.00% | |
| 44 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 53.500 ▼1.11% | 9.3T | -18.94% | |
| 45 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.300 | 173.5B | -19.13% | |
| 46 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.500 ▼6.25% | 48.0B | -19.64% | |
| 47 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.400 ▼2.22% | 794.6B | -30.39% | |
| 48 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 800 | 15.6B | -33.33% | |
| 49 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 7.310 ▼6.16% | 317.8B | -33.68% | |
| 50 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 11.400 | 290.2B | -35.24% | |
| 51 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 16.950 | 1.5T | -36.15% | |
| 52 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 1.600 | 19.6B | -38.46% | |
| 53 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 20.500 ▼0.49% | 4.4T | -39.28% | |
| 54 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.400 | 15.5B | -41.67% | |
| 55 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 14.000 | 342.4B | -41.87% | |
| 56 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 5.800 | 80.0B | -69.04% |