← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 33 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 20.900 ▼0.95% | 4.4T | +41.13% | |
| 2 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 24.200 ▲1.89% | 26.1T | +29.40% | |
| 3 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 12.050 ▲1.69% | 29.5T | +28.96% | |
| 4 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 26.000 ▼0.76% | 6.4T | +8.85% | |
| 5 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.500 ▼0.86% | 8.7T | -5.77% | |
| 6 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.300 ▲0.98% | 2.4T | -7.54% | |
| 7 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.400 ▲1.99% | 15.4T | -7.58% | |
| 8 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.300 ▼0.75% | 1.9T | -11.63% | |
| 9 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | -13.17% | |
| 10 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.600 | 2.7T | -14.48% | |
| 11 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 19.800 ▲1.80% | 49.3T | -19.69% | |
| 12 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.400 | 2.6T | -22.06% | |
| 13 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 11.800 ▼0.84% | 2.4T | -22.19% | |
| 14 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.300 | 3.0T | -22.62% | |
| 15 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.500 ▲1.89% | 20.6T | -23.06% | |
| 16 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.500 ▲1.63% | 11.2T | -26.47% | |
| 17 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 18.400 ▼1.08% | 6.4T | -33.95% | |
| 18 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.500 | 8.4T | -39.04% | |
| 19 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.800 | 1.1T | -39.35% | |
| 20 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.800 | 466.8B | -40.91% | |
| 21 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 19.050 ▲0.53% | 21.9T | -45.56% | |
| 22 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.100 | 1.8T | -45.85% | |
| 23 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 ▲1.69% | 301.8B | -46.90% | |
| 24 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.800 ▼1.01% | 2.7T | -48.83% | |
| 25 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 | 650.5B | -48.93% | |
| 26 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.000 ▼2.44% | 180.5B | -56.52% | |
| 27 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.700 | 644.2B | -60.36% | |
| 28 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.280 ▲1.33% | 684.0B | -64.37% | |
| 29 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.060 | 907.9B | -67.71% | |
| 30 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 6.170 | 673.3B | -70.05% | |
| 31 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.000 ▼2.44% | 586.4B | -73.15% | |
| 32 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.400 ▼3.57% | 889.9B | -76.84% | |
| 33 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 | 439.9B | -82.27% |