← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 32 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 75.000 ▲8.23% | 702B | +218.82% | |
| 2 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 14.100 ▼14.02% | 176.2B | +215.30% | |
| 3 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.500 | 657.1B | +137.29% | |
| 4 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 30.500 ▲0.66% | 881.5B | +131.78% | |
| 5 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 59.000 | 6.6T | +130.80% | |
| 6 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 32.400 ▼0.31% | 237.4B | +124.83% | |
| 7 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 34.800 ▼1.42% | 4.2T | +103.24% | |
| 8 | VAV VIWACO | VIWACO | 32.000 ▲3.23% | 1.5T | +98.25% | |
| 9 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 49.200 | 639.6B | +97.41% | |
| 10 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 29.500 ▼6.94% | 486.7B | +89.74% | |
| 11 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 11.400 ▼1.30% | 425.7B | +79.02% | |
| 12 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 27.000 | 1.5T | +73.03% | |
| 13 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 14.600 ▼0.68% | 1.3T | +58.78% | |
| 14 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 16.600 | 529.2B | +56.84% | |
| 15 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 12.900 | 494.9B | +54.47% | |
| 16 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.200 ▼0.11% | 9.7T | +46.47% | |
| 17 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.700 ▲0.31% | 3.3T | +34.55% | |
| 18 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 21.650 ▼0.23% | 759.9B | +26.39% | |
| 19 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 30.500 ▼2.87% | 76.3B | +20.59% | |
| 20 | GAS PV Gas | PV Gas | 76.000 ▼2.44% | 183.4T | +20.30% | |
| 21 | CCI CIDICO | CIDICO | 16.750 | 391.8B | +8.48% | |
| 22 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.000 | 87.5B | +5.37% | |
| 23 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 12.800 ▼0.39% | 772.3B | -9.19% | |
| 24 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 8.000 | 299.1B | -11.47% | |
| 25 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 10.600 | 164.7B | -13.62% | |
| 26 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 7.100 ▲1.43% | 66.3B | -16.96% | |
| 27 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.440 ▲0.41% | 59.1B | -21.06% | |
| 28 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.800 ▲9.68% | 1.6T | -23.84% | |
| 29 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 5.600 ▼1.75% | 224.0B | -27.17% | |
| 30 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 2.700 | 25.9B | -67.07% | |
| 31 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 5.900 | 273.4B | -67.49% | |
| 32 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 1.100 ▲10.00% | 87.8B | -95.14% |