← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 34 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 32.700 ▼1.80% | 657.1B | +434.84% | |
| 2 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 34.100 ▼0.29% | 1.2T | +248.49% | |
| 3 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 14.500 ▲7.41% | 49.3B | +237.21% | |
| 4 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.500 | 55.9B | +93.86% | |
| 5 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 50.000 ▼3.85% | 285.1B | +92.16% | |
| 6 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.000 ▼0.83% | 207B | +67.69% | |
| 7 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 14.000 ▼10.26% | 181.6B | +53.85% | |
| 8 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 59.800 ▼0.17% | 1.3T | +36.13% | |
| 9 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.000 ▼0.38% | 1.9T | +35.71% | |
| 10 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 20.100 ▼1.95% | 638.2B | +35.61% | |
| 11 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 30.500 ▼2.24% | 3.4T | +23.71% | |
| 12 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 39.700 ▲1.02% | 1.8T | +19.02% | |
| 13 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.100 ▼1.16% | 2.2T | +10.55% | |
| 14 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.400 ▲1.41% | 44.6B | +9.55% | |
| 15 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.650 ▼1.00% | 1.6T | +8.49% | |
| 16 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 13.900 ▲5.30% | 272.4B | -11.21% | |
| 17 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.450 | 324.4B | -15.57% | |
| 18 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 ▼1.45% | 162.5B | -16.32% | |
| 19 | EVE Everpia | Everpia | 8.370 ▼0.95% | 351.4B | -23.63% | |
| 20 | VGT VINATEX | VINATEX | 12.500 ▲5.04% | 6.3T | -32.79% | |
| 21 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 600 | 8.6B | -33.33% | |
| 22 | CET HTC Holding | HTC Holding | 3.200 | 19.4B | -42.86% | |
| 23 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 36.500 ▲3.40% | 12.5T | -42.93% | |
| 24 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.160 | 114.8B | -43.88% | |
| 25 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 800 | 13.7B | -50.00% | |
| 26 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 8.060 ▼0.86% | 615.7B | -51.79% | |
| 27 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 8.330 ▼0.83% | 1.2T | -65.68% | |
| 28 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 16.500 ▼0.60% | 1.8T | -66.90% | |
| 29 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.350 ▲0.43% | 133.7B | -70.73% | |
| 30 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 ▼4.08% | 73.5B | -70.84% | |
| 31 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 8.480 ▼0.24% | 861.5B | -76.13% | |
| 32 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.400 | 145.0B | -80.79% | |
| 33 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 500 | 25B | -83.33% | |
| 34 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.320 ▼0.43% | 164.3B | -84.35% |