← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 5 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 30 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 35.500 | 713.4B | +484.07% | |
| 2 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 40.450 ▼0.25% | 1.5T | +359.76% | |
| 3 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 37.500 ▲0.27% | 930.0B | +132.16% | |
| 4 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 13.000 ▼2.99% | 44.2B | +116.67% | |
| 5 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 34.100 ▲0.29% | 3.8T | +72.89% | |
| 6 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 12.000 | 207B | +70.67% | |
| 7 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.500 ▼0.38% | 2.0T | +65.46% | |
| 8 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 10.800 ▼0.92% | 52.5B | +64.86% | |
| 9 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 16.900 ▲5.63% | 219.2B | +62.50% | |
| 10 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.600 ▲0.51% | 2.5T | +52.93% | |
| 11 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 66.600 ▼1.19% | 1.5T | +47.02% | |
| 12 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 21.000 | 666.8B | +40.24% | |
| 13 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 24.100 ▼14.23% | 573.0B | +36.75% | |
| 14 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 16.600 ▼3.27% | 51.5B | +32.38% | |
| 15 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 28.400 ▼1.56% | 1.8T | +27.85% | |
| 16 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 38.400 ▲0.26% | 1.7T | +15.39% | |
| 17 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 65.200 ▼1.21% | 22.2T | -2.49% | |
| 18 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 16.350 | 343.4B | -8.15% | |
| 19 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 | 169.7B | -9.02% | |
| 20 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 24.300 | 218.7B | -10.15% | |
| 21 | EVE Everpia | Everpia | 9.130 ▲1.90% | 383.3B | -18.49% | |
| 22 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 9.060 ▼2.05% | 692.1B | -32.20% | |
| 23 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.400 | 5.7T | -32.93% | |
| 24 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 10.900 ▼0.46% | 1.5T | -43.18% | |
| 25 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.100 ▼1.20% | 113.2B | -52.01% | |
| 26 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 11.600 | 1.2T | -59.88% | |
| 27 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 20.250 | 2.3T | -63.59% | |
| 28 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.630 | 149.6B | -71.96% | |
| 29 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.820 | 199.7B | -81.35% | |
| 30 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.300 ▼15.69% | 141.7B | -83.46% |