← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 128.800 ▼1.30% | 21.9T | +137.46% | |
| 2 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 51.200 ▼6.91% | 5.5T | +107.89% | |
| 3 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 76.000 ▼1.55% | 111.6T | +82.88% | |
| 4 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 38.100 ▲0.26% | 5.1T | +79.56% | |
| 5 | BTT TM - DV Bến Thành | TM - DV Bến Thành | 43.200 | 583.2B | +72.62% | |
| 6 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.540 ▲6.35% | 107.1B | +43.89% | |
| 7 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 17.000 ▲0.59% | 881.1B | +41.57% | |
| 8 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 72.300 ▲1.12% | 3.3T | +34.30% | |
| 9 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 39.100 ▼3.69% | 8.6T | +29.05% | |
| 10 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.650 ▼3.18% | 184.4B | +17.06% | |
| 11 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.400 ▼1.82% | 137.3B | -20.89% | |
| 12 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 6.430 ▲0.47% | 184.5B | -29.83% |