← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 24 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 65.500 ▲0.92% | 72.0T | +325.32% | |
| 2 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 15.000 | 352.1B | +322.54% | |
| 3 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 117.900 ▲2.70% | 23.6T | +253.56% | |
| 4 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.800 | 1.2T | +189.62% | |
| 5 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 115.000 ▼2.54% | 1.4T | +183.33% | |
| 6 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 10.800 | 116.6B | +156.53% | |
| 7 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 12.100 | 39.5B | +102.95% | |
| 8 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.970 ▲1.22% | 320.8B | +76.49% | |
| 9 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.400 ▼1.89% | 83.2B | +43.65% | |
| 10 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 43.500 ▼0.46% | 652.5B | +17.05% | |
| 11 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.000 ▼3.61% | 1.0T | +14.29% | |
| 12 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.000 | 254.2B | -0.48% | |
| 13 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.900 ▲0.29% | 238.3B | -3.93% | |
| 14 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 12.000 ▲1.69% | 514.2B | -11.58% | |
| 15 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 7.400 | 63.3B | -11.78% | |
| 16 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.300 ▲1.22% | 177.8B | -12.66% | |
| 17 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.300 | 307.1B | -14.72% | |
| 18 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 50.000 | 550B | -16.31% | |
| 19 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.100 | 409.2B | -17.08% | |
| 20 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 10.000 ▼2.91% | 123.9B | -22.64% | |
| 21 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 11.600 | 1.2T | -34.57% | |
| 22 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.100 | 174.4B | -37.44% | |
| 23 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.000 ▼14.29% | 9B | -63.19% | |
| 24 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 1.100 ▼6.78% | 97.3B | -92.45% |