← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 25 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 156.700 ▼0.19% | 31.3T | +511.04% | |
| 2 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 20.000 ▼0.99% | 469.5B | +471.43% | |
| 3 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 150.000 ▲1.08% | 1.9T | +277.25% | |
| 4 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 11.000 ▲1.85% | 118.8B | +173.77% | |
| 5 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 39.700 ▼0.25% | 43.7T | +133.53% | |
| 6 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 12.500 ▲1.63% | 1.4T | +110.86% | |
| 7 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 51.000 ▼0.78% | 765B | +101.00% | |
| 8 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 10.800 ▲0.93% | 86.4B | +96.40% | |
| 9 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 9.990 ▼0.10% | 321.4B | +93.34% | |
| 10 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 10.400 ▼0.95% | 88.9B | +46.54% | |
| 11 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 69.500 ▲6.76% | 764.5B | +24.53% | |
| 12 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.800 ▲8.39% | 1.8T | +7.91% | |
| 13 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 10.500 ▼5.41% | 266.9B | +6.36% | |
| 14 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 12.350 ▼1.98% | 153.0B | -0.04% | |
| 15 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 12.600 ▲0.80% | 1.3T | -16.00% | |
| 16 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 6.290 | 217.2B | -17.14% | |
| 17 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.500 ▼8.60% | 182.1B | -17.59% | |
| 18 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 8.600 | 318.2B | -21.05% | |
| 19 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.900 ▲1.28% | 194.1B | -25.71% | |
| 20 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.300 ▼1.74% | 484.2B | -31.56% | |
| 21 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 9.000 ▼2.17% | 404.7B | -37.00% | |
| 22 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.600 ▲6.00% | 13.3B | -55.38% | |
| 23 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 3.600 ▼2.70% | 466.6B | -55.56% | |
| 24 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 6.000 ▲1.69% | 9B | -55.56% | |
| 25 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 2.750 ▼4.18% | 243.1B | -84.04% |