← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 60 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 53.500 ▼0.93% | 64.2T | +369.83% | |
| 2 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 56.100 ▼1.23% | 10.4T | +228.53% | |
| 3 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 10.050 ▼0.99% | 436.9B | +182.14% | |
| 4 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 8.000 ▼3.61% | 113.3B | +181.69% | |
| 5 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 69.400 ▲1.31% | 12.0T | +156.62% | |
| 6 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 284.400 ▼9.94% | 853.2B | +153.91% | |
| 7 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 13.000 ▲10.17% | 51.4B | +140.52% | |
| 8 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 31.000 | 232.9B | +139.90% | |
| 9 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 107.000 ▲0.85% | 5.9T | +138.63% | |
| 10 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 36.600 ▲3.98% | 12.0T | +123.74% | |
| 11 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 14.800 ▼0.67% | 469.2B | +108.86% | |
| 12 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 25.000 | 8.9T | +106.61% | |
| 13 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 24.300 ▲0.83% | 5.3T | +100.30% | |
| 14 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 24.500 ▼9.93% | 210.7B | +99.76% | |
| 15 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 18.000 ▲0.28% | 1.9T | +95.42% | |
| 16 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 73.900 ▲1.23% | 3.0T | +93.65% | |
| 17 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 14.300 ▲2.88% | 856.7B | +85.96% | |
| 18 | GMD Gemadept | Gemadept | 75.000 ▲1.08% | 32.0T | +83.89% | |
| 19 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 9.000 | 79.2B | +80.00% | |
| 20 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 19.300 ▼0.26% | 272.9B | +79.97% | |
| 21 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 22.200 ▲0.45% | 8.3T | +78.60% | |
| 22 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 4.900 | 178.9B | +75.00% | |
| 23 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 23.150 ▼2.73% | 10.9T | +70.17% | |
| 24 | VTO VITACO | VITACO | 12.200 ▲2.09% | 974.4B | +69.70% | |
| 25 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 17.500 | 242.2B | +67.83% | |
| 26 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 11.300 | 70.1B | +63.13% | |
| 27 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 16.200 ▲1.25% | 149.2B | +62.63% | |
| 28 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 27.000 ▲3.85% | 1.8T | +60.19% | |
| 29 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 31.000 ▼0.32% | 2.3T | +54.59% | |
| 30 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 14.000 | 201.9B | +50.46% | |
| 31 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.700 | 848.8B | +47.71% | |
| 32 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 11.300 ▼0.88% | 762.9B | +47.08% | |
| 33 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 3.800 | 27.3B | +46.15% | |
| 34 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 31.200 ▲0.65% | 623.7B | +44.19% | |
| 35 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 8.300 ▲3.75% | 74.2B | +42.56% | |
| 36 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 12.600 ▼1.18% | 1.8T | +40.86% | |
| 37 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 94.500 ▲2.72% | 2.5T | +37.57% | |
| 38 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 30.300 ▲1.00% | 3.0T | +32.60% | |
| 39 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.200 | 71.5B | +32.22% | |
| 40 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 11.600 ▼0.85% | 794.3B | +30.78% | |
| 41 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.800 | 19.9B | +28.57% | |
| 42 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 30.000 ▲0.33% | 1.0T | +27.32% | |
| 43 | TMS Transimex | Transimex | 40.300 | 7.0T | +20.71% | |
| 44 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 3.100 | 213.9B | +14.81% | |
| 45 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 33.850 ▼0.15% | 1.0T | +12.05% | |
| 46 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 19.500 ▼2.01% | 274.9B | +10.15% | |
| 47 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 9.350 ▲0.21% | 741.6B | +8.57% | |
| 48 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.200 | 550.8B | +6.36% | |
| 49 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 32.600 ▲3.49% | 271.1B | +1.88% | |
| 50 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 800 | 15.6B | 0.00% | |
| 51 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 21.500 | 821.3B | -1.99% | |
| 52 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 44.700 ▼0.22% | 160.1T | -5.68% | |
| 53 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.800 ▼2.86% | 93.8B | -5.95% | |
| 54 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 25.100 ▲0.80% | 196.4B | -7.16% | |
| 55 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 10.100 ▲1.00% | 257.1B | -13.53% | |
| 56 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 51.300 ▲0.59% | 1.7T | -22.02% | |
| 57 | VPA Vận tải Hóa dầu VP | Vận tải Hóa dầu VP | 1.900 | 28.6B | -26.92% | |
| 58 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 7.100 ▼10.13% | 117.1B | -29.42% | |
| 59 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 33.750 | 3.3T | -31.47% | |
| 60 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 3.800 | 13.7B | -82.07% |