← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 11 công ty · Bảo hiểm phi nhân thọ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 74.800 ▼2.86% | 17.5T | +79.56% | |
| 2 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 23.800 | 2.5T | +79.04% | |
| 3 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 24.350 ▲2.53% | 4.9T | +66.87% | |
| 4 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 29.900 | 3.6T | +49.99% | |
| 5 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 17.700 | 3.7T | +36.82% | |
| 6 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.600 | 2.0T | +30.34% | |
| 7 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 20.800 | 4.2T | +29.00% | |
| 8 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 9.600 | 960B | -1.03% | |
| 9 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 15.050 ▼0.33% | 2.3T | -5.17% | |
| 10 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 18.500 ▼5.61% | 2.1T | -22.53% | |
| 11 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 9.000 | 540.0B | -25.00% |