← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 30 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 14.900 | 292.0B | +125.79% | |
| 2 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 17.100 ▼12.31% | 58.1B | +96.55% | |
| 3 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.790 | 132.2B | +59.67% | |
| 4 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 32.000 ▲1.75% | 3.6T | +55.11% | |
| 5 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 28.700 | 574B | +43.04% | |
| 6 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.200 ▼1.19% | 1.2T | +34.89% | |
| 7 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 26.700 ▲1.14% | 2.0T | +33.39% | |
| 8 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.500 ▲3.93% | 2.4T | +29.67% | |
| 9 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 10.500 | 181.1B | +26.64% | |
| 10 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 9.200 | 216.2B | +26.03% | |
| 11 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 18.200 ▼3.70% | 577.9B | +21.43% | |
| 12 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.500 | 1.7T | +20.02% | |
| 13 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.950 ▲0.20% | 1.6T | +14.95% | |
| 14 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 58.000 ▲0.52% | 1.3T | +14.68% | |
| 15 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 15.450 | 324.4B | +10.90% | |
| 16 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 25.000 | 170B | +3.82% | |
| 17 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.700 ▲2.63% | 5.8T | +2.41% | |
| 18 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 24.200 ▲2.98% | 217.8B | -0.88% | |
| 19 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.200 ▼1.59% | 148.2B | -5.10% | |
| 20 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 15.000 | 46.5B | -13.79% | |
| 21 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 9.200 ▼2.13% | 694.3B | -25.43% | |
| 22 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.600 ▲0.80% | 580.6B | -28.23% | |
| 23 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 4.700 | 73.5B | -28.79% | |
| 24 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.200 ▲0.46% | 125.1B | -36.42% | |
| 25 | EVE Everpia | Everpia | 8.500 | 356.8B | -37.96% | |
| 26 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 14.700 | 1.6T | -55.74% | |
| 27 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 2.050 ▲1.99% | 145.2B | -57.11% | |
| 28 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 7.900 | 802.6B | -57.74% | |
| 29 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.900 | 1.1T | -61.04% | |
| 30 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 18.500 ▼1.60% | 6.3T | -74.04% |