← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-06-23 · 11 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 6.960 ▲5.45% | 772.2B | +45.82% | |
| 2 | HHP HHP Global | HHP Global | 14.200 | 1.2T | +37.48% | |
| 3 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 16.600 ▼0.60% | 5.8T | +28.45% | |
| 4 | SAV Savimex | Savimex | 13.500 ▲3.85% | 351.5B | +26.13% | |
| 5 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 47.700 ▲1.49% | 728.4B | +19.33% | |
| 6 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 11.500 ▲16.16% | 316.3B | +13.18% | |
| 7 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.960 ▲1.85% | 202.5B | +7.62% | |
| 8 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 33.450 ▲0.60% | 3.2T | +6.32% | |
| 9 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 33.000 ▼1.20% | 5.0T | +3.17% | |
| 10 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 36.800 ▼0.27% | 3.0T | -5.03% | |
| 11 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 2.160 ▼1.82% | 850.0B | -60.00% |