← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-10-19 · 11 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 84.900 ▲6.93% | 1.8T | +368.52% | |
| 2 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 19.650 ▼0.25% | 235.8B | +115.60% | |
| 3 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 36.000 | 1.0T | +59.55% | |
| 4 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 8.980 ▼0.22% | 3.9T | +57.08% | |
| 5 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 12.050 ▼2.43% | 1.2T | +3.80% | |
| 6 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 8.570 ▲1.42% | 920.8B | -25.28% | |
| 7 | SVC SAVICO | SAVICO | 16.850 ▲6.65% | 1.6T | -28.98% | |
| 8 | CTF City Auto | City Auto | 18.900 | 1.8T | -29.73% | |
| 9 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.750 ▲3.52% | 433.3B | -34.72% | |
| 10 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.300 ▲0.82% | 13.1T | -37.86% | |
| 11 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 9.340 ▼5.47% | 1.4T | -40.46% |