← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-08-14 · 12 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 98.700 ▼1.89% | 2.1T | +502.34% | |
| 2 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 21.400 | 256.8B | +116.86% | |
| 3 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 1.900 | 36.6B | +58.33% | |
| 4 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 9.950 ▲0.81% | 4.3T | +34.19% | |
| 5 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 13.850 ▼0.72% | 1.4T | +5.93% | |
| 6 | CTF City Auto | City Auto | 20.700 ▼0.24% | 2.0T | -19.92% | |
| 7 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 9.000 ▼1.21% | 967.0B | -30.46% | |
| 8 | SVC SAVICO | SAVICO | 16.900 ▼3.43% | 1.6T | -34.99% | |
| 9 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 10.450 ▼1.42% | 1.6T | -36.67% | |
| 10 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 11.850 ▲3.95% | 437.0B | -40.30% | |
| 11 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 13.100 ▼2.96% | 14.0T | -50.49% | |
| 12 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 2.000 | 58.8B | -68.25% |