← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — 3 năm
Cập nhật 2026-04-24 · 13 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VVS Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | Đầu tư Phát triển Máy Việt Nam | 129.000 ▲3.53% | 2.8T | +643.52% | |
| 2 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 13.300 ▲3.91% | 5.7T | +262.50% | |
| 3 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 53.000 ▼0.75% | 1.5T | +178.17% | |
| 4 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 23.100 | 277.2B | +105.37% | |
| 5 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 16.200 ▼1.82% | 17.3T | +8.24% | |
| 6 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 1.000 | 19.3B | 0.00% | |
| 7 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 13.050 ▼0.38% | 2.0T | -2.89% | |
| 8 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 12.300 ▼0.40% | 1.3T | -4.56% | |
| 9 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 10.250 ▼0.97% | 1.1T | -9.24% | |
| 10 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 13.650 ▼1.09% | 503.4B | -26.81% | |
| 11 | SVC SAVICO | SAVICO | 16.900 ▼3.98% | 1.6T | -30.87% | |
| 12 | CTF City Auto | City Auto | 18.600 ▲2.76% | 1.8T | -39.24% | |
| 13 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 1.900 | 55.8B | -44.12% |