VONHOA.COM
← Về trang chủ
JOS logo

JOSThủy sản Minh Hải

UPCoM#959

Công ty Cổ phần Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải

Sản xuất thực phẩm · Thủy sản Minh Hải

Giá hiện tại
1.300
0.00%
Vốn hóa
19.6B
Xếp hạng
#959
KLCP lưu hành
15.0M
Khối lượng GD
29K
Đỉnh 52 tuần
1.300
Đáy 52 tuần
600
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
+18.18%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Thủy sản Minh Hải

<DIV style="FONT-FAMILY: Arial; FONT-SIZE: 10pt;"> <P>Công ty Cổ phần&nbsp;Chế biến Thủy sản Xuất khẩu Minh Hải (JOS)&nbsp;được thành lập vào năm 1998.&nbsp;Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực chế biến thủy sản xuất khẩu và tiêu thụ nội địa. JOS trở thành công ty đại chúng từ năm 2012. Công ty hiện&nbsp;đang quản lý vận hành dây chuyền chế biến thủy sản với công suất 9.000 tấn/năm. Sản phẩm của Công ty&nbsp;được xuất khẩu sang các thị&nbsp;trường&nbsp;chủ yếu như Hàn Quốc, EU, Mỹ, Nhật, Đài Loan, Singapore, Úc.. với các khách hàng truyền thống như Nichirei, Maruha, Hanwa, Mitsubishi, Kailis, Sinhin, Seamark, Sea Port,...JOS được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 07/2017. </P></DIV>

Chỉ số tài chính

P/E
-0.1
P/B
0.0
EPS
-12.367 đ
ROE
46.3 %
ROA
-176.9 %
Doanh thu
50.4B (+30.6%)
Lợi nhuận ròng
-189.492.794.023 (-379.5%)
Vốn hóa thị trường
9.0B36B63B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202619.6B+44.44%
202513.5B-18.18%
202416.5B-8.33%
202318.1B0.00%
202218.1B-58.62%
202143.6B+123.08%
202019.6B-40.91%
201933.1B

Cổ đông lớn — JOS

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Tấn Dương18.54%
2Nguyễn Phú Dũng18.29%
3Huỳnh Hải Triều12.52%
4Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín6.39%
5Lê Tú Trinh4.00%
6Trần Thị Hân4.00%
7Hồ Thị Tú Như2.35%

Ban lãnh đạo — JOS

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Tấn DươngChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Nguyễn Phú DũngThành viên Hội đồng Quản trị/Giám đốc
3Lê Tú TrinhThành viên Ban kiểm soát
4Trần Thị HânThành viên Hội đồng Quản trị
5Trương Thị Hà ThanhTrưởng Ban kiểm soát
6TRẦN QUỐC PHONGKế toán trưởng
7Trương Hoàng PhôiThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Sản xuất thực phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MCH logo
MCH
139.500180.6T
2
VNM logo
VNM
61.400128.3T
3
MSN logo
MSN
77.200111.6T
4
HAG logo
HAG
16.30020.7T
5
SBT logo
SBT
20.50017.5T
6
QNS logo
QNS
44.20016.3T
7
VHC logo
VHC
62.40014.0T
8
VSF logo
VSF
26.20013.1T
9
KDC logo
KDC
44.70013.0T
10
BAF logo
BAF
36.70011.2T