VONHOA.COM
← Về trang chủ
H11 logo

H11Xây dựng HUD101

UPCoM#980

Công ty Cổ phần Xây dựng HUD101

Xây dựng và Vật liệu · Xây dựng HUD101

Giá hiện tại
9.000
-6.25%
Vốn hóa
9.5B
Xếp hạng
#980
KLCP lưu hành
1.1M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
18.000
Đáy 52 tuần
5.800
Hiệu suất vốn hóa
1D
-6.25%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Xây dựng HUD101

Công ty Cổ phần Xây dựng HUD101 (H11) chính thức được thành lập vào năm 2007. Hoạt động kinh doanh chính của Công ty là thi công xây lắp. Số lượng các Công trình do Công ty thi công ngày càng nhiều, trải rộng nhiều tỉnh thành trong cả nước như: Hà Nội, TP HCM, Hải Phòng, Hà Tây, Bắc Giang, Lạng Sơn. Các công trình mà Công ty đã xây dựng bao gồm: Chung Cư CT4 Linh Đàm, Chung cư CT5 Định Công, Chung cư B7, B10 Kim Liên, Chung cư CT2 Mỹ Đình.

Chỉ số tài chính

P/E
67.7
P/B
0.6
EPS
124 đ
ROE
0.9 %
ROA
0.1 %
Doanh thu
67.4B (+43.7%)
Lợi nhuận ròng
131.6M (-89.8%)
Vốn hóa thị trường
4.0B8.6B13B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
20269.5B-5.26%
202510.1B+69.64%
20245.9B-1.75%
20236.0B+26.67%
20224.8B-36.62%
20217.5B+18.33%
20206.4B

Sự kiện cổ tức & phát hành (H11)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2017-03-29Cổ tức tiền mặt
2012-03-19Cổ tức tiền mặt
2011-06-01Cổ tức tiền mặt

Cổ đông lớn — H11

#Cổ đôngTỷ lệ
1Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD151.00%
2Lê Văn Bá11.53%
3Hà Minh Hùng4.55%
4Trần Thế Tài1.90%
5NGUYỄN ĐỨC KHƯƠNG1.89%
6Vũ Thị Hồng Liễu1.51%
7Dương Tất Khiêm1.42%
8Hồ Văn Nhân0.91%
9Đỗ Quang Hoa0.47%
10Nguyễn Đình Học0.47%
11Ngô Quang Đạo0.24%
12PHẠM VĂN KHẮC0.23%
13Bùi Văn Quân0.23%
14Trần Kim Chi0.14%
15Lê Thanh Hải0.14%
16Bùi Huy Phúc0.14%
17Nguyễn Thị Thúy Hồng0.09%

Ban lãnh đạo — H11

#Họ tênChức vụ
1Trần Thế TàiGiám đốc
2NGUYỄN ĐỨC KHƯƠNGChủ tịch Hội đồng Quản trị
3Vũ Thị Hồng LiễuThành viên Hội đồng Quản trị
4Bùi Văn QuânPhó Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
5Bùi Huy PhúcPhụ trách Công bố thông tin
6Nguyễn Trung HùngPhó Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
7Nguyễn Văn ThứThành viên Ban kiểm soát
8Ngô Văn HòaThành viên Ban kiểm soát
9Nguyễn Thị HiềnThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Xây dựng và Vật liệu

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GEL logo
GEL
33.00029.4T
2
VGC logo
VGC
43.85019.7T
3
VCG logo
VCG
22.90014.8T
4
CC1 logo
CC1
35.00013.9T
5
LGC logo
LGC
60.70012.9T
6
CII logo
CII
18.75012.6T
7
BMP logo
BMP
147.00012.0T
8
SNZ logo
SNZ
30.60011.5T
9
NTP logo
NTP
59.10010.1T
10
CTR logo
CTR
87.20010.0T