VONHOA.COM
← Về trang chủ
ACM logo

ACMTập đoàn Khoáng sản Á Cường

UPCoM#933

Công ty Cổ phần Tập đoàn Khoáng sản Á Cường

Khai khoáng · Tập đoàn Khoáng sản Á Cường

Giá hiện tại
600
0.00%
Vốn hóa
30.6B
Xếp hạng
#933
KLCP lưu hành
51M
Khối lượng GD
417K
Đỉnh 52 tuần
800
Đáy 52 tuần
400
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Tập đoàn Khoáng sản Á Cường

Công ty Cổ phần Tập đoàn Khoáng Sản Á Cường (ACM) tiền thân là Công ty TNHH Tam Cường, được thành lập năm 1966. Lĩnh vực kinh doanh chính của Công ty là (i) khai thác và thu gom than cứng, than non; (ii) khai thác quặng kim loại; (iii) sản xuất than cốc, xi măng, vôi và thạch cao. Hiện nay Công ty được cấp phép khai thác 8 mỏ tại tỉnh Bắc Giang trong đó có 7 mỏ đồng, bạc và 1 mỏ than. Ngày 19/07/2022, ACM chính thức giao dịch trên thị trường UPCOM.

Chỉ số tài chính

P/E
-3.1
P/B
0.1
EPS
-193 đ
ROE
-3.0 %
ROA
-1.8 %
Doanh thu
0
Lợi nhuận ròng
-9.818.893.300 (+3.4%)
Vốn hóa thị trường
26B105B184B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202630.6B+20.00%
202525.5B-28.57%
202435.7B+16.67%
202330.6B-25.00%
202240.8B-76.47%
2021173.4B+183.33%
202061.2B+200.00%
201920.4B

Sự kiện cổ tức & phát hành (ACM)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2016-06-17Cổ tức tiền mặt
2016-06-17Cổ tức tiền mặt250 đ/cp
2016-06-17Cổ tức tiền mặt250 đ/cp
2016-06-17Cổ tức tiền mặt250 đ/cp

Cổ đông lớn — ACM

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Xuân Thanh9.81%
2Lê Thị Yến Ngọc3.92%
3Phạm Thị Thúy Hạnh1.22%
4Vũ Thị Thu Hiền0.39%
5NGUYỄN THỊ DOAN0.02%
6Phạm Thị Thu Hoài0.01%
7Đinh Thị Ngọc San0.01%
8Nguyễn Văn Quyết0.00%

Ban lãnh đạo — ACM

#Họ tênChức vụ
1Nguyễn Xuân ThanhChủ tịch Hội đồng Quản trị
2Phạm Thị Thúy HạnhTổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
3Vũ Thị Thu HiềnPhụ trách Công bố thông tin
4NGUYỄN THỊ DOANTrưởng Ban kiểm soát
5Đinh Thị Ngọc SanThành viên Ban kiểm soát
6Phạm Thị Thu HoàiThành viên Ban kiểm soát
7Nguyễn Văn QuyếtTrưởng phòng Tài chính - Kế toán
8Nguyễn Văn HiềnThành viên Hội đồng Quản trị
9Phạm Văn TiếnThành viên Hội đồng Quản trị

So sánh cùng ngành — Khai khoáng

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MSR logo
MSR
40.50044.5T
2
KSV logo
KSV
154.20030.8T
3
HGM logo
HGM
178.9002.3T
4
MVB logo
MVB
16.2001.7T
5
MTA logo
MTA
13.0001.4T
6
CST logo
CST
13.900595.6B
7
SHN logo
SHN
3.800492.5B
8
BKC logo
BKC
20.800488.3B
9
TVD logo
TVD
10.300463.1B
10
TD6 logo
TD6
7.000433.5B