VONHOA.COM
← Về trang chủ
TCJ logo

TCJTô Châu

UPCoM#919

Công ty Cổ phần Tô Châu

Sản xuất thực phẩm · Tô Châu

Giá hiện tại
3.600
0.00%
Vốn hóa
36B
Xếp hạng
#919
KLCP lưu hành
10M
Khối lượng GD
200
Đỉnh 52 tuần
3.900
Đáy 52 tuần
3.600
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Tô Châu

Công ty Cổ phần Tô Châu (TCJ) được thành lập vào năm 2005. Công ty hoạt động trong lĩnh vực nuôi trồng và chế biến thủy sản xuất khẩu, và sản xuất thức ăn thủy sản. TCJ trở thành công ty đại chúng từ năm 2008. Công ty đã hình thành chuỗi sản xuất kinh doanh khép kín từ nuôi trồng thủy sản, sản xuất thức ăn thủy sản và chế biến thủy sản. Công ty là thành viên của Hiệp hội chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), và phòng công nghiệp- thương mại Việt Nam (VCCI). Thị trường xuất khẩu của công ty chủ yếu là Châu Âu và Châu Á. TCJ được giao dịch trên thị trường UPCOM từ cuối tháng 11/2017.

Chỉ số tài chính

P/E
-8.7
P/B
0.0
EPS
-451 đ
ROE
12.5 %
ROA
-17.8 %
Doanh thu
8.1B (-20.9%)
Lợi nhuận ròng
-4.506.563.828 (-1484.0%)
Vốn hóa thị trường
36B44B51B2021-052022-012022-092023-052024-012025-08

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202636B-7.69%
202539B-2.50%
202440B-11.11%
202345B-10.00%
202250B+11.11%
202145B+12.50%
202040B+2.56%
201939B

Cổ đông lớn — TCJ

#Cổ đôngTỷ lệ
1Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần65.40%
2Công ty CP Baomi Holdings10.40%
3Lê Phát Tài9.20%
4Trần Tấn Đức0.91%
5Nguyễn Hữu Trí0.09%
6Huỳnh Đăng Khoa0.03%

Ban lãnh đạo — TCJ

#Họ tênChức vụ
1Lê Phát TàiThành viên Hội đồng Quản trị
2Nguyễn Hữu TríThành viên Ban kiểm soát
3Nguyễn Văn HưngThành viên Hội đồng Quản trị
4Võ Hùng DũngChủ tịch Hội đồng Quản trị
5Trần Quang KhảiPhó Tổng Giám đốc/Thành viên Hội đồng Quản trị
6Nguyễn SơnKế toán trưởng
7Trần Công HảiTrưởng Ban kiểm soát
8Lê Hùng TínThành viên Hội đồng Quản trị/Tổng Giám đốc
9Phan Văn ThànhThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Sản xuất thực phẩm

#Mã CKGiáVốn hóa
1
MCH logo
MCH
139.500180.6T
2
VNM logo
VNM
61.400128.3T
3
MSN logo
MSN
77.200111.6T
4
HAG logo
HAG
16.30020.7T
5
SBT logo
SBT
20.50017.5T
6
QNS logo
QNS
44.20016.3T
7
VHC logo
VHC
62.40014.0T
8
VSF logo
VSF
26.20013.1T
9
KDC logo
KDC
44.70013.0T
10
BAF logo
BAF
36.70011.2T