VONHOA.COM
← Về trang chủ
BVG logo

BVGGroup Bắc Việt

UPCoM#937

Công ty Cổ phần Group Bắc Việt

Kim loại · Group Bắc Việt

Kim loạiUPCOM2026-04-24
Giá hiện tại
3.000
0.00%
Vốn hóa
29.3B
Xếp hạng
#937
KLCP lưu hành
9.8M
Khối lượng GD
141K
Đỉnh 52 tuần
3.000
Đáy 52 tuần
2.100
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
+3.45%
30D
0.00%
60D
0.00%
1Y
0.00%

Giới thiệu Group Bắc Việt

Công ty cổ phần Group Bắc Việt (BVG) có tiền thân là Công ty TNHH Thép Bắc Việt, thành lập năm 2000. Từ năm 2008, BVG chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần. Công ty chuyên sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu các kết cấu, cấu kiện thép, sản phẩm cơ khí. Công ty quản lý vận hành nhà máy thép hiện đại với quy mô 48.000 tấn/năm. Bên cạnh đó, Công ty tìm kiếm các dự án, cơ hội kinh doanh trong các lĩnh vực đầu tư, dịch vụ tài chính, mua bán sáp nhập (M&A), kinh doanh bất động sản và khai khoáng. BVG được giao dịch trên thị trường UPCOM từ năm 2015.

Chỉ số tài chính

P/E
8.1
P/B
0.6
EPS
331 đ
ROE
7.0 %
ROA
6.3 %
Doanh thu
96M (0.0%)
Lợi nhuận ròng
3.2B (-24.4%)
Vốn hóa thị trường
16B47B78B2021-052022-052023-052024-052025-05

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
202629.3B+11.11%
202526.3B+22.73%
202421.5B0.00%
202321.5B0.00%
202221.5B-71.79%
202176.1B+200.00%
202025.4B+44.44%
201917.6B

Cổ đông lớn — BVG

#Cổ đôngTỷ lệ
1Nguyễn Thành Chung6.08%
2Công Ty TNHH Một Thành Viên King Invest5.28%
3Ngô Văn Khoa5.02%
4Nguyễn Minh Thắng4.61%
5Công ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện Lực4.52%
6Phạm Cương1.74%
7Nguyễn Hữu Bảo1.29%
8Đặng Đức Dũng1.19%
9Lê Văn Thuyên1.05%
10Vũ Hữu Trí0.51%
11Lê Quốc Hùng0.46%
12Trần Thị Thu Lệ0.00%

Ban lãnh đạo — BVG

#Họ tênChức vụ
1Đặng Đức DũngThành viên Hội đồng Quản trị
2Vũ Hữu TríThành viên Hội đồng Quản trị
3Lê Quốc HùngThành viên Hội đồng Quản trị
4Trần Thị Thu LệTrưởng Ban kiểm soát
5Trần Anh VươngChủ tịch Hội đồng Quản trị
6Nguyễn Thị ThôngKế toán trưởng
7VŨ HOÀNG CHƯƠNGTổng Giám đốc
8Fuminori TsuboiThành viên Hội đồng Quản trị
9Phạm Anh TuấnThành viên Ban kiểm soát
10Đặng Thị HạnhThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Kim loại

#Mã CKGiáVốn hóa
1
HPG logo
HPG
27.900214.1T
2
HSG logo
HSG
15.8009.8T
3
NKG logo
NKG
14.4506.5T
4
TVN logo
TVN
8.3005.6T
5
SHI logo
SHI
14.2002.4T
6
GDA logo
GDA
13.9002.1T
7
VGS logo
VGS
24.3001.5T
8
POM logo
POM
4.0001.1T
9
BCA logo
BCA
19.300965B
10
SMC logo
SMC
13.000956.9B