← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Tất cả
Cập nhật 2026-10-19 · 41 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 83.000 ▼2.12% | 7.6T | +298.89% | |
| 2 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 20.900 ▼0.95% | 4.4T | +248.10% | |
| 3 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 11.800 ▼0.84% | 2.4T | +238.69% | |
| 4 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 18.400 ▼1.08% | 6.4T | +212.55% | |
| 5 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.400 ▲1.99% | 15.4T | +173.97% | |
| 6 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.300 ▲0.98% | 2.4T | +171.84% | |
| 7 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 24.200 ▲1.89% | 26.1T | +169.43% | |
| 8 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 26.000 ▼0.76% | 6.4T | +142.85% | |
| 9 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.500 ▲1.89% | 20.6T | +139.11% | |
| 10 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.300 ▼0.75% | 1.9T | +106.79% | |
| 11 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.500 | 8.4T | +95.62% | |
| 12 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.500 ▲1.63% | 11.2T | +85.90% | |
| 13 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.600 | 2.7T | +84.97% | |
| 14 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.800 ▼1.01% | 2.7T | +84.84% | |
| 15 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 19.800 ▲1.80% | 49.3T | +82.35% | |
| 16 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 12.050 ▲1.69% | 29.5T | +81.12% | |
| 17 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.500 ▼0.86% | 8.7T | +72.75% | |
| 18 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.300 | 3.0T | +68.78% | |
| 19 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.800 | 1.1T | +60.31% | |
| 20 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 19.050 ▲0.53% | 21.9T | +53.25% | |
| 21 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.400 | 2.6T | +43.90% | |
| 22 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.800 | 466.8B | +39.29% | |
| 23 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | +21.64% | |
| 24 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 9.100 | 1.8T | +7.03% | |
| 25 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.200 ▼1.39% | 1.4T | +4.41% | |
| 26 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.000 ▼2.44% | 180.5B | +2.56% | |
| 27 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.000 ▲1.69% | 301.8B | +1.69% | |
| 28 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 | 439.9B | -3.51% | |
| 29 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.400 ▼3.57% | 889.9B | -9.06% | |
| 30 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.200 | 650.5B | -9.71% | |
| 31 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.060 | 907.9B | -16.79% | |
| 32 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 56.200 ▲3.50% | 6.2T | -17.77% | |
| 33 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.700 | 644.2B | -17.87% | |
| 34 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 20.550 ▼0.48% | 8.8T | -18.14% | |
| 35 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 22.750 ▼1.09% | 42.7T | -26.14% | |
| 36 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.000 ▼2.44% | 586.4B | -28.57% | |
| 37 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 27.800 ▲0.72% | 64.3T | -43.21% | |
| 38 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 6.170 | 673.3B | -44.00% | |
| 39 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 28.000 ▲1.45% | 68.2T | -44.88% | |
| 40 | VUA Chứng khoán Stanley Brothers | Chứng khoán Stanley Brothers | 12.200 ▼14.69% | 2.4T | -53.62% | |
| 41 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.280 ▲1.33% | 684.0B | -61.55% |