← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 69 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản12
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THNÍt GD Cấp nước Thanh Hóa | 3.800 | 1.318 | 34.68% | 28.37% | 3/3 | |
| 2 | DNNÍt GD Cấp nước Đà Nẵng | 5.700 | 1.600 | 28.07% | 32.16% | 3/3 | |
| 3 | NLSÍt GD Cấp thoát nước Lạng Sơn | 6.800 | 1.300 | 19.12% | 13.97% | 3/3 | |
| 4 | Cấp nước Long Khánh | 35.000 | 6.000 | 17.14% | 9.05% | 3/3 | |
| 5 | MTGĐột biến MTGAS | 7.000 | 1.000 | 14.29% | 4.76% | 1/3 | |
| 6 | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 20.900 | 2.400 | 11.48% | 7.81% | 3/3 | |
| 7 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 27.300 | 2.800 | 10.26% | 8.91% | 3/3 | |
| 8 | Cấp thoát nước Bến Tre | 15.800 | 1.600 | 10.13% | 7.17% | 3/3 | |
| 9 | Cấp nước Ninh Thuận | 62.000 | 6.067 | 9.79% | 7.72% | 3/3 | |
| 10 | TBWÍt GD Nước sạch Thái Bình | 12.600 | 1.200 | 9.52% | 9.42% | 3/3 | |
| 11 | Nhiên liệu Sài Gòn | 18.000 | 1.700 | 9.44% | 9.63% | 2/3 | |
| 12 | TAWÍt GD Cấp nước Trung An | 13.100 | 1.200 | 9.16% | 8.40% | 3/3 | |
| 13 | PTHÍt GD Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 10.000 | 900 | 9.00% | 8.67% | 3/3 | |
| 14 | Cấp thoát nước Phú Yên | 11.500 | 1.000 | 8.70% | 6.09% | 3/3 | |
| 15 | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 36.900 | 3.050 | 8.27% | 5.64% | 3/3 | |
| 16 | Chiếu sáng TPHCM | 10.900 | 900 | 8.26% | 7.04% | 3/3 | |
| 17 | Cấp nước Gia Định | 35.000 | 2.886 | 8.25% | 6.33% | 3/3 | |
| 18 | Nước và Môi trường VN | 15.000 | 1.200 | 8.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 19 | Gas Petrolimex | 13.850 | 1.100 | 7.94% | 6.26% | 3/3 | |
| 20 | TQWÍt GD Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.600 | 600 | 7.89% | 7.01% | 3/3 | |
| 21 | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 9.300 ▲3.33% | 700 | 7.53% | 8.60% | 3/3 | |
| 22 | Cấp nước Nhơn Trạch | 20.000 | 1.500 | 7.50% | 5.84% | 3/3 | |
| 23 | XNK Thủ Đức | 7.800 | 500 | 6.41% | 5.99% | 3/3 | |
| 24 | PV GAS D | 23.600 ▼1.67% | 1.500 | 6.36% | 10.59% | 3/3 | |
| 25 | Cấp nước Huế | 15.000 ▼0.66% | 950 | 6.33% | 6.22% | 3/3 | |
| 26 | Nước sạch Bắc Ninh | 15.600 | 960 | 6.15% | 4.87% | 3/3 | |
| 27 | Điện nước An Giang | 24.500 | 1.500 | 6.12% | 6.12% | 3/3 | |
| 28 | Cấp nước Nhà Bè | 31.000 | 1.882 | 6.07% | 5.14% | 3/3 | |
| 29 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 17.000 | 1.000 | 5.88% | 3.24% | 3/3 | |
| 30 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 34.100 | 2.000 | 5.87% | 4.77% | 3/3 | |
| 31 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 12.400 | 700 | 5.65% | 5.38% | 3/3 | |
| 32 | Cấp thoát nước Cần Thơ | 24.900 | 1.400 | 5.62% | 3.78% | 3/3 | |
| 33 | Cấp Nước Phú Mỹ | 37.500 | 2.000 | 5.33% | 5.15% | 3/3 | |
| 34 | Cấp nước Thủ Đức | 48.000 ▲1.05% | 2.517 | 5.24% | 6.47% | 3/3 | |
| 35 | DWCĐột biến Cấp nước Đắk Lắk | 19.600 | 1.000 | 5.10% | 1.70% | 1/3 | |
| 36 | CNG Việt Nam | 23.600 | 1.200 | 5.08% | 6.22% | 3/3 | |
| 37 | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 34.000 | 1.700 | 5.00% | 3.91% | 3/3 | |
| 38 | Nước sạch Hải Dương | 17.000 | 810 | 4.76% | 4.67% | 3/3 | |
| 39 | Cấp nước Đồng Nai | 33.900 ▲2.73% | 1.600 | 4.72% | 4.42% | 3/3 | |
| 40 | Cấp nước Chợ Lớn | 44.750 | 2.000 | 4.47% | 3.89% | 3/3 | |
| 41 | NSLÍt GD Cấp nước Sơn La | 18.000 | 800 | 4.44% | 5.00% | 3/3 | |
| 42 | STWÍt GD Cấp nước Sóc Trăng | 26.000 | 1.107 | 4.26% | 4.78% | 2/3 | |
| 43 | Cấp thoát nước Bình Định | 26.200 | 1.100 | 4.20% | 5.79% | 3/3 | |
| 44 | Cấp nước Cà Mau | 16.000 | 663 | 4.14% | 3.37% | 3/3 | |
| 45 | Cấp nước Đồng Tháp | 16.000 | 650 | 4.06% | 3.83% | 3/3 | |
| 46 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 21.000 | 850 | 4.05% | 3.73% | 3/3 | |
| 47 | Cấp nước Bến Thành | 70.500 | 2.760 | 3.91% | 3.37% | 3/3 | |
| 48 | Khí Miền Nam | 51.700 | 2.000 | 3.87% | 3.87% | 3/3 | |
| 49 | PV Oil Vũng Áng | 7.800 ▼2.50% | 300 | 3.85% | 4.71% | 3/3 | |
| 50 | Cấp nước Hải Phòng | 23.500 | 900 | 3.83% | 3.69% | 3/3 | |
| 51 | NQBÍt GD Cấp nước Quảng Bình | 10.100 | 380 | 3.76% | 3.40% | 3/3 | |
| 52 | VIWACO | 33.000 | 1.200 | 3.64% | 3.64% | 3/3 | |
| 53 | Cấp thoát nước Gia Lai | 13.800 | 500 | 3.62% | 3.14% | 3/3 | |
| 54 | Nước sạch Bắc Giang | 16.000 | 570 | 3.56% | 3.37% | 3/3 | |
| 55 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 13.200 ▼14.84% | 450 | 3.41% | 3.41% | 3/3 | |
| 56 | Cấp nước Vĩnh Long | 42.500 | 1.433 | 3.37% | 3.18% | 3/3 | |
| 57 | Cấp nước Tân Hòa | 18.000 | 600 | 3.33% | 3.33% | 3/3 | |
| 58 | Cây xanh Vũng Tàu | 30.700 | 1.000 | 3.26% | 4.45% | 3/3 | |
| 59 | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.200 ▼0.69% | 1.300 | 3.01% | 2.01% | 2/3 | |
| 60 | Thương mại Hóc Môn | 33.200 | 900 | 2.71% | 4.22% | 3/3 | |
| 61 | PV Gas | 78.300 ▲1.16% | 2.100 | 2.68% | 4.98% | 3/3 | |
| 62 | Nước sạch Quảng Ninh | 11.600 | 287 | 2.47% | 2.45% | 3/3 | |
| 63 | Nước Thủ Dầu Một | 57.500 ▼0.35% | 1.300 | 2.26% | 2.38% | 2/3 | |
| 64 | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 28.000 | 610 | 2.18% | 1.78% | 3/3 | |
| 65 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.000 | 151 | 2.16% | 2.20% | 2/3 | |
| 66 | NDWÍt GD Cấp nước Nam Định | 14.500 | 240 | 1.66% | 4.37% | 3/3 | |
| 67 | VPWÍt GD Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.500 | 99 | 1.04% | 2.94% | 3/3 | |
| 68 | Nước sạch Vĩnh Phúc | 35.700 | 325 | 0.91% | 0.68% | 3/3 | |
| 69 | Nước sạch Thái Nguyên | 12.800 ▲0.79% | 112 | 0.88% | 1.77% | 2/3 |