← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 51 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản10
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THNÍt GD Cấp nước Thanh Hóa | 3.800 | 1.318 | 34.68% | 28.37% | 3/3 | |
| 2 | Cấp nước Long Khánh | 35.100 ▲0.29% | 6.000 | 17.09% | 9.02% | 3/3 | |
| 3 | Cấp nước Đà Nẵng | 7.000 | 900 | 12.86% | 26.19% | 3/3 | |
| 4 | Cấp thoát nước Bến Tre | 15.200 | 1.600 | 10.53% | 7.45% | 3/3 | |
| 5 | Nhiên liệu Sài Gòn | 17.000 | 1.700 | 10.00% | 10.19% | 2/3 | |
| 6 | Gas Petrolimex | 12.250 ▼2.00% | 1.100 | 8.98% | 7.08% | 3/3 | |
| 7 | GDWÍt GD Cấp nước Gia Định | 32.500 | 2.886 | 8.88% | 6.82% | 3/3 | |
| 8 | Chiếu sáng TPHCM | 11.000 | 900 | 8.18% | 6.97% | 3/3 | |
| 9 | TQWÍt GD Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.600 | 600 | 7.89% | 7.01% | 3/3 | |
| 10 | Cấp thoát nước Phú Yên | 14.300 | 1.000 | 6.99% | 4.90% | 3/3 | |
| 11 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 10.300 | 700 | 6.80% | 6.48% | 3/3 | |
| 12 | PV GAS D | 22.750 ▲1.11% | 1.500 | 6.59% | 10.99% | 3/3 | |
| 13 | Cấp nước Nhơn Trạch | 23.000 | 1.500 | 6.52% | 5.07% | 3/3 | |
| 14 | Cấp nước Huế | 15.100 ▼0.66% | 950 | 6.29% | 6.18% | 3/3 | |
| 15 | Điện nước An Giang | 24.500 | 1.500 | 6.12% | 6.12% | 3/3 | |
| 16 | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 30.000 ▼9.09% | 1.700 | 5.67% | 4.43% | 3/3 | |
| 17 | Cấp thoát nước Cần Thơ | 25.000 | 1.400 | 5.60% | 3.76% | 3/3 | |
| 18 | CNG Việt Nam | 21.700 ▼1.36% | 1.200 | 5.53% | 6.76% | 3/3 | |
| 19 | Cấp Nước Phú Mỹ | 37.000 | 2.000 | 5.41% | 5.22% | 3/3 | |
| 20 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 18.500 | 1.000 | 5.41% | 2.97% | 3/3 | |
| 21 | Cấp nước Đắk Lắk | 18.900 | 1.000 | 5.29% | 1.76% | 1/3 | |
| 22 | Cấp nước Cà Mau | 12.900 | 663 | 5.14% | 4.18% | 3/3 | |
| 23 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 1.500 | 5.00% | 8.11% | 3/3 | |
| 24 | Cấp nước Nhà Bè | 38.500 | 1.882 | 4.89% | 4.14% | 3/3 | |
| 25 | Nước sạch Hải Dương | 17.000 | 810 | 4.76% | 4.67% | 3/3 | |
| 26 | Cấp nước Đồng Tháp | 14.200 | 650 | 4.58% | 4.32% | 3/3 | |
| 27 | NSLÍt GD Cấp nước Sơn La | 18.000 | 800 | 4.44% | 5.00% | 3/3 | |
| 28 | PV Oil Vũng Áng | 6.800 ▼1.45% | 300 | 4.41% | 5.40% | 3/3 | |
| 29 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 20.800 | 850 | 4.09% | 3.76% | 3/3 | |
| 30 | Cấp thoát nước Bình Định | 27.000 | 1.100 | 4.07% | 5.62% | 3/3 | |
| 31 | NQBÍt GD Cấp nước Quảng Bình | 10.100 | 380 | 3.76% | 3.40% | 3/3 | |
| 32 | STWÍt GD Cấp nước Sóc Trăng | 30.000 | 1.107 | 3.69% | 4.14% | 2/3 | |
| 33 | Cấp nước Tân Hòa | 16.500 | 600 | 3.64% | 3.64% | 3/3 | |
| 34 | Nước sạch Bắc Ninh | 17.000 | 600 | 3.53% | 4.47% | 3/3 | |
| 35 | BWAÍt GD Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 12.900 | 450 | 3.49% | 3.49% | 3/3 | |
| 36 | Cây xanh Vũng Tàu | 32.600 | 1.000 | 3.07% | 4.19% | 3/3 | |
| 37 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 33.900 | 1.000 | 2.95% | 4.80% | 3/3 | |
| 38 | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.500 ▲0.79% | 1.300 | 2.92% | 1.95% | 2/3 | |
| 39 | Cấp nước Vĩnh Long | 49.600 | 1.433 | 2.89% | 2.73% | 3/3 | |
| 40 | PV Gas | 78.900 ▼3.43% | 2.100 | 2.66% | 4.94% | 3/3 | |
| 41 | Nước sạch Quảng Ninh | 11.700 | 287 | 2.45% | 2.43% | 3/3 | |
| 42 | Cấp nước Thủ Đức | 48.250 | 1.117 | 2.32% | 6.44% | 3/3 | |
| 43 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.600 | 151 | 2.29% | 2.33% | 2/3 | |
| 44 | Thương mại Hóc Môn | 39.700 | 900 | 2.27% | 3.53% | 3/3 | |
| 45 | Nước Thủ Dầu Một | 58.500 | 1.300 | 2.22% | 2.34% | 2/3 | |
| 46 | LDWÍt GD Cấp thoát nước Lâm Đồng | 28.000 | 610 | 2.18% | 1.78% | 3/3 | |
| 47 | Nước và Môi trường VN | 21.600 | 400 | 1.85% | 4.63% | 3/3 | |
| 48 | Cấp nước Bến Thành | 68.600 | 900 | 1.31% | 3.46% | 3/3 | |
| 49 | VPWÍt GD Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.500 | 99 | 1.04% | 2.94% | 3/3 | |
| 50 | Nước sạch Thái Nguyên | 12.100 | 112 | 0.93% | 1.88% | 2/3 | |
| 51 | Cấp nước Chợ Lớn | 57.700 | 400 | 0.69% | 3.02% | 3/3 |