← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 36 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản4
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiên liệu Sài Gòn | 16.500 | 1.700 | 10.30% | 10.50% | 2/3 | |
| 2 | Chiếu sáng TPHCM | 11.000 | 900 | 8.18% | 6.97% | 3/3 | |
| 3 | DNNÍt GD Cấp nước Đà Nẵng | 11.200 | 900 | 8.04% | 16.37% | 3/3 | |
| 4 | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 10.000 | 700 | 7.00% | 6.67% | 3/3 | |
| 5 | PV GAS D | 22.850 | 1.500 | 6.56% | 10.94% | 3/3 | |
| 6 | Cấp nước Cà Mau | 10.600 | 663 | 6.25% | 5.08% | 3/3 | |
| 7 | NBWÍt GD Cấp nước Nhà Bè | 33.400 | 1.882 | 5.63% | 4.77% | 3/3 | |
| 8 | Điện nước An Giang | 27.000 | 1.500 | 5.56% | 5.56% | 3/3 | |
| 9 | CNG Việt Nam | 21.650 ▼0.23% | 1.200 | 5.54% | 6.78% | 3/3 | |
| 10 | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 18.300 | 1.000 | 5.46% | 3.01% | 3/3 | |
| 11 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 8.500 | 450 | 5.29% | 5.29% | 3/3 | |
| 12 | Cấp nước Đắk Lắk | 18.900 | 1.000 | 5.29% | 1.76% | 1/3 | |
| 13 | Nước sạch Hải Dương | 16.600 | 810 | 4.88% | 4.78% | 3/3 | |
| 14 | Cấp nước Vĩnh Long | 30.500 ▲0.66% | 1.433 | 4.70% | 4.43% | 3/3 | |
| 15 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 32.400 ▼0.31% | 1.500 | 4.63% | 7.51% | 3/3 | |
| 16 | Cấp nước Đồng Tháp | 14.100 | 650 | 4.61% | 4.35% | 3/3 | |
| 17 | PV Oil Vũng Áng | 7.000 | 300 | 4.29% | 5.24% | 3/3 | |
| 18 | Cấp nước Gia Định | 25.000 | 986 | 3.94% | 8.86% | 3/3 | |
| 19 | STWÍt GD Cấp nước Sóc Trăng | 30.000 | 1.107 | 3.69% | 4.14% | 2/3 | |
| 20 | Cấp thoát nước Bến Tre | 14.000 | 500 | 3.57% | 8.09% | 3/3 | |
| 21 | Nước sạch Bắc Ninh | 17.500 | 600 | 3.43% | 4.34% | 3/3 | |
| 22 | Cây xanh Vũng Tàu | 31.700 | 1.000 | 3.15% | 4.31% | 3/3 | |
| 23 | Cấp nước Phú Hòa Tân | 27.100 | 850 | 3.14% | 2.89% | 3/3 | |
| 24 | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 32.700 ▲0.31% | 1.000 | 3.06% | 4.98% | 3/3 | |
| 25 | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.200 ▼0.11% | 1.300 | 2.94% | 1.96% | 2/3 | |
| 26 | Cấp Nước Phú Mỹ | 36.000 | 1.000 | 2.78% | 5.37% | 3/3 | |
| 27 | PV Gas | 76.000 ▼2.44% | 2.100 | 2.76% | 5.13% | 3/3 | |
| 28 | Nước sạch Quảng Ninh | 11.300 | 287 | 2.54% | 2.51% | 3/3 | |
| 29 | Cấp nước Thủ Đức | 45.100 | 1.117 | 2.48% | 6.89% | 3/3 | |
| 30 | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.800 ▲9.68% | 151 | 2.22% | 2.26% | 2/3 | |
| 31 | Nước Thủ Dầu Một | 59.000 | 1.300 | 2.20% | 2.32% | 2/3 | |
| 32 | Nước và Môi trường VN | 19.000 | 400 | 2.11% | 5.26% | 3/3 | |
| 33 | Thương mại Hóc Môn | 29.500 ▼6.94% | 600 | 2.03% | 4.75% | 3/3 | |
| 34 | Cấp nước Bến Thành | 75.000 ▲8.23% | 900 | 1.20% | 3.17% | 3/3 | |
| 35 | Nước sạch Thái Nguyên | 13.600 | 112 | 0.82% | 1.67% | 2/3 | |
| 36 | Cấp nước Chợ Lớn | 49.200 | 400 | 0.81% | 3.54% | 3/3 |