← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-04-24 · 6 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 27.300 | 1.500 | 5.49% | 8.91% | 3/3 | |
| 2 | Nước sạch Bắc Ninh | 15.600 | 600 | 3.85% | 4.87% | 3/3 | |
| 3 | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 13.200 ▼14.84% | 450 | 3.41% | 3.41% | 3/3 | |
| 4 | Cấp thoát nước Bến Tre | 15.800 | 500 | 3.16% | 7.17% | 3/3 | |
| 5 | Nước - Môi trường Bình Dương | 43.200 ▼0.69% | 1.300 | 3.01% | 2.01% | 2/3 | |
| 6 | Nước Thủ Dầu Một | 57.500 ▼0.35% | 1.300 | 2.26% | 2.38% | 2/3 |