← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — Từ đầu năm
Cập nhật 2026-06-23 · 6 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TM và Vận tải Petrolimex HN | 30.000 | 1.500 | 5.00% | 8.11% | 3/3 | |
| 2 | Nước sạch Bắc Ninh | 17.000 | 600 | 3.53% | 4.47% | 3/3 | |
| 3 | BWAÍt GD Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 12.900 | 450 | 3.49% | 3.49% | 3/3 | |
| 4 | Cấp thoát nước Bến Tre | 15.200 | 500 | 3.29% | 7.45% | 3/3 | |
| 5 | Nước - Môi trường Bình Dương | 44.500 ▲0.79% | 1.300 | 2.92% | 1.95% | 2/3 | |
| 6 | Nước Thủ Dầu Một | 58.500 | 1.300 | 2.22% | 2.34% | 2/3 |