VONHOA.COM
← Về trang chủ
NQB logo

NQB — Cấp nước Quảng Bình

UPCoM#712

Công ty Cổ phần Cấp nước Quảng Bình

Nước & Khí đốt · Cấp nước Quảng Bình

Giá hiện tại
6.900
+4.55%
Vốn hóa
118.9B
Xếp hạng
#712
KLCP lưu hành
17.2M
Khối lượng GD
100
Đỉnh 52 tuần
10.100
Đáy 52 tuần
6.500
Hiệu suất vốn hóa
1D
+4.55%
7D
0.00%
30D
0.00%
60D
-9.21%
1Y
0.00%

Giới thiệu Cấp nước Quảng Bình

Công ty Cổ phần Cấp nước Quảng Bình (NQB) có tiền thân là Công ty Cấp thoát nước Quảng Bình được thành lập vào năm 1992. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực khai thác, sản xuất và kinh doanh nước sạch. NQB đang quản lý các nhà máy nước với tổng công suất 37.700 m3/ngày đêm và chiếm thị phần lớn nhất tại tỉnh Quảng Bình. NQB được giao dịch trên thị trường UPCOM từ tháng 07/2015.

Chỉ số tài chính

P/E
13.4
P/B
0.9
EPS
752 đ
ROE
6.7 %
ROA
5.2 %
Doanh thu
141.3B (+5.8%)
Lợi nhuận ròng
12.9B (-11.8%)
Vốn hóa thị trường
119B238B358B2021-112022-082023-052024-022024-112025-10

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2026118.9B-31.68%
2025174.0B+32.55%
2024131.3B-37.75%
2023210.9B-32.16%
2022310.9B-0.18%
2021311.4B+20.76%
2020257.9B—

Sự kiện cổ tức & phát hành (NQB)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-07-17Cổ tức tiền mặt380 đ/cp
2024-06-17Cổ tức tiền mặt350 đ/cp
2023-08-28Cổ tức tiền mặt300 đ/cp
2022-09-22Cổ tức tiền mặt165 đ/cp
2021-09-24Cổ tức tiền mặt155 đ/cp
2020-11-30Cổ tức tiền mặt145 đ/cp
2019-08-29Cổ tức tiền mặt100 đ/cp
2018-08-15Cổ tức tiền mặt82 đ/cp
2017-05-15Cổ tức tiền mặt65 đ/cp
2016-06-16Cổ tức tiền mặt—

Cổ đông lớn — NQB

#Cổ đôngTỷ lệ
1Ủy Ban Nhân Dân Tỉnh Quảng Bình52.15%
2Công ty Cổ phần - Tổng công ty Nước - Môi trường Bình Dương41.00%
3Lê Quang Lanh0.07%
4Lê Minh Chương0.04%
5Nguyễn Văn Dũng0.04%
6Lê Anh Dũng0.04%
7Trần Văn Ban0.04%
8Nguyễn Hữu Quang0.03%
9Lê Văn Nghĩa0.03%
10Lê Thị Thu Hà0.03%
11Nguyễn Đức Vũ0.02%

Ban lãnh đạo — NQB

#Họ tênChức vụ
1Lê Minh ChươngKế toán trưởng/Thành viên Hội đồng Quản trị
2Nguyễn Văn DũngPhó Chủ tịch Hội đồng Quản trị/Giám đốc
3Lê Anh DũngPhó Giám đốc/Chủ tịch Hội đồng Quản trị/Phụ trách Công bố thông tin
4Trần Văn BanTrưởng Ban kiểm soát
5Lê Văn NghĩaPhó Giám đốc/Người phụ trách quản trị công ty
6Nguyễn Đức VũThành viên Ban kiểm soát
7Trần Văn TiếnPhó Giám đốc
8Ngô Thành ChungThành viên Hội đồng Quản trị
9Nguyễn Thế MinhThành viên Hội đồng Quản trị
10Nguyễn Thị Ngọc AnhThành viên Ban kiểm soát

So sánh cùng ngành — Nước & Khí đốt

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GAS logo
GAS
76.700185.1T
2
BWE logo
BWE
42.0009.2T
3
TDM logo
TDM
59.4006.6T
4
PGS logo
PGS
82.0004.1T
5
DNW logo
DNW
30.2003.6T
6
BWS logo
BWS
29.5003.0T
7
PGD logo
PGD
22.0002.2T
8
TLP logo
TLP
6.9001.6T
9
VAV logo
VAV
32.0001.5T
10
LDW logo
LDW
18.8001.5T