← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 25 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Sông Hồng | 34.100 ▲0.29% | 4.000 | 11.73% | 9.77% | 3/3 | |
| 2 | Bột giặt Net | 66.600 ▼1.19% | 6.500 | 9.76% | 7.51% | 3/3 | |
| 3 | May mặc X20 | 12.000 | 1.000 | 8.33% | 5.83% | 3/3 | |
| 4 | May Nhà Bè | 24.600 | 2.000 | 8.13% | 8.13% | 3/3 | |
| 5 | Đầu tư và Thương mại TNG | 19.600 ▲0.51% | 1.500 | 7.65% | 7.14% | 3/3 | |
| 6 | Công ty 32 | 30.000 | 2.200 | 7.33% | 9.67% | 3/3 | |
| 7 | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.100 | 500 | 7.04% | 3.76% | 2/3 | |
| 8 | Vinatex Đà Nẵng | 28.900 | 2.000 | 6.92% | 6.92% | 3/3 | |
| 9 | May Việt Thắng | 16.350 | 1.100 | 6.73% | 10.20% | 3/3 | |
| 10 | May mặc Bình Dương | 37.500 ▲0.27% | 2.500 | 6.67% | 7.11% | 3/3 | |
| 11 | X26Ít GD Công ty 26 | 15.000 | 1.000 | 6.67% | 5.55% | 3/3 | |
| 12 | May Đáp Cầu | 23.500 | 1.500 | 6.38% | 7.09% | 3/3 | |
| 13 | Dệt may Hòa Thọ | 40.450 ▼0.25% | 2.500 | 6.18% | 11.54% | 3/3 | |
| 14 | May Đức Giang | 24.300 | 1.500 | 6.17% | 7.54% | 3/3 | |
| 15 | Phong Phú Corp. | 26.500 ▼0.38% | 1.500 | 5.66% | 10.69% | 3/3 | |
| 16 | Dệt may 7 | 18.000 | 1.000 | 5.56% | 10.76% | 3/3 | |
| 17 | Đầu tư SGI Holdings | 11.300 | 500 | 4.42% | 2.36% | 2/3 | |
| 18 | Dệt May Huế | 35.500 | 1.500 | 4.23% | 7.04% | 3/3 | |
| 19 | BBTĐột biến Bông Bạch Tuyết | 12.500 | 500 | 4.00% | 1.34% | 1/3 | |
| 20 | Vàng Phú Nhuận | 65.200 ▼1.21% | 2.400 | 3.68% | 3.07% | 3/3 | |
| 21 | May Hưng Yên | 30.300 | 1.000 | 3.30% | 8.80% | 3/3 | |
| 22 | VINATEX | 11.400 | 300 | 2.63% | 2.63% | 2/3 | |
| 23 | May Việt Tiến | 38.400 ▲0.26% | 1.000 | 2.60% | 7.81% | 3/3 | |
| 24 | Dệt may Thành Công | 20.250 | 500 | 2.47% | 1.98% | 2/3 | |
| 25 | Tổng công ty May 10 | 21.000 | 500 | 2.38% | 7.62% | 3/3 |