← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-19 · 15 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Sông Hồng | 32.000 ▲1.75% | 4.000 | 12.50% | 10.42% | 3/3 | |
| 2 | X26Ít GD Công ty 26 | 12.500 | 1.000 | 8.00% | 6.66% | 3/3 | |
| 3 | Dệt may Hòa Thọ | 33.200 ▼1.19% | 2.500 | 7.53% | 14.06% | 3/3 | |
| 4 | Phong Phú Corp. | 26.700 ▲1.14% | 1.500 | 5.62% | 10.61% | 3/3 | |
| 5 | Đầu tư SGI Holdings | 9.200 ▼2.13% | 500 | 5.43% | 2.90% | 2/3 | |
| 6 | Vàng Phú Nhuận | 18.500 ▼1.60% | 1.000 | 5.41% | 10.81% | 3/3 | |
| 7 | Đầu tư và Thương mại TNG | 18.500 ▲3.93% | 1.000 | 5.41% | 7.57% | 3/3 | |
| 8 | Dệt May Huế | 32.200 | 1.500 | 4.66% | 7.76% | 3/3 | |
| 9 | Dệt may 7 | 22.300 | 1.000 | 4.48% | 8.69% | 3/3 | |
| 10 | May Hưng Yên | 24.100 | 1.000 | 4.15% | 11.07% | 3/3 | |
| 11 | Công ty 32 | 25.000 | 1.000 | 4.00% | 11.60% | 3/3 | |
| 12 | Dệt may Thành Công | 14.700 | 500 | 3.40% | 2.72% | 2/3 | |
| 13 | May Việt Thắng | 15.450 | 500 | 3.24% | 10.79% | 3/3 | |
| 14 | May Việt Tiến | 37.500 | 1.000 | 2.67% | 8.00% | 3/3 | |
| 15 | VINATEX | 11.700 ▲2.63% | 300 | 2.56% | 2.56% | 2/3 |