← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 33 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTGÍt GD May Phan Thiết | 1.200 | 10.000 | 833.33% | 472.25% | 3/3 | |
| 2 | Dệt may 7 | 19.600 | 2.400 | 12.24% | 9.88% | 3/3 | |
| 3 | Đầu tư và Thương mại TNG | 21.400 ▼0.47% | 2.300 | 10.75% | 6.54% | 3/3 | |
| 4 | May Sông Hồng | 37.800 ▼0.26% | 4.000 | 10.58% | 8.82% | 3/3 | |
| 5 | Bột giặt Net | 67.000 ▼0.59% | 6.500 | 9.70% | 7.46% | 3/3 | |
| 6 | AG1Đột biến 28.1 JSC | 13.500 | 1.250 | 9.26% | 3.65% | 2/3 | |
| 7 | May mặc X20 | 12.000 | 1.000 | 8.33% | 5.83% | 3/3 | |
| 8 | VDNÍt GD Vinatex Đà Nẵng | 26.000 | 2.000 | 7.69% | 7.69% | 3/3 | |
| 9 | May Bình Minh | 20.000 | 1.500 | 7.50% | 7.50% | 3/3 | |
| 10 | Phong Phú Corp. | 27.500 | 2.000 | 7.27% | 10.30% | 3/3 | |
| 11 | May mặc Bình Dương | 34.600 ▼3.89% | 2.500 | 7.23% | 7.71% | 3/3 | |
| 12 | May Việt Thắng | 16.000 ▼0.62% | 1.100 | 6.88% | 10.42% | 3/3 | |
| 13 | May Nhà Bè | 29.300 | 2.000 | 6.83% | 6.83% | 3/3 | |
| 14 | X26Ít GD Công ty 26 | 15.000 | 1.000 | 6.67% | 5.55% | 3/3 | |
| 15 | Công ty 32 | 33.500 | 2.200 | 6.57% | 8.66% | 3/3 | |
| 16 | Đầu tư và Phát triển TDT | 7.900 ▼1.25% | 500 | 6.33% | 3.38% | 2/3 | |
| 17 | May Đức Giang | 25.000 | 1.500 | 6.00% | 7.33% | 3/3 | |
| 18 | May Việt Tiến | 41.700 | 2.500 | 6.00% | 7.19% | 3/3 | |
| 19 | Dệt may Hòa Thọ | 41.950 ▲0.72% | 2.500 | 5.96% | 11.13% | 3/3 | |
| 20 | May Đáp Cầu | 27.100 | 1.500 | 5.54% | 6.15% | 3/3 | |
| 21 | Dệt sợi DAMSAN | 9.180 ▲0.44% | 500 | 5.45% | 5.45% | 2/3 | |
| 22 | May Hữu Nghị | 30.100 | 1.500 | 4.98% | 3.32% | 2/3 | |
| 23 | Everpia | 10.400 ▲0.48% | 500 | 4.81% | 6.73% | 3/3 | |
| 24 | May Hưng Yên | 31.400 | 1.500 | 4.78% | 8.49% | 3/3 | |
| 25 | Đầu tư SGI Holdings | 11.300 | 500 | 4.42% | 2.36% | 2/3 | |
| 26 | Dệt May Huế | 36.500 ▼1.35% | 1.500 | 4.11% | 6.85% | 3/3 | |
| 27 | BBTĐột biến Bông Bạch Tuyết | 12.500 | 500 | 4.00% | 1.34% | 1/3 | |
| 28 | Bột Giặt LIX | 31.200 ▲0.65% | 1.200 | 3.85% | 9.83% | 3/3 | |
| 29 | Vàng Phú Nhuận | 70.000 ▼2.37% | 2.400 | 3.43% | 2.86% | 3/3 | |
| 30 | VINATEX | 12.100 ▲0.83% | 300 | 2.48% | 2.48% | 2/3 | |
| 31 | Tổng công ty May 10 | 22.100 | 500 | 2.26% | 7.24% | 3/3 | |
| 32 | Dệt may Thành Công | 22.950 ▼0.86% | 500 | 2.18% | 1.74% | 2/3 | |
| 33 | May mặc Miền Bắc | 29.200 | 300 | 1.03% | 1.26% | 3/3 |