← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 22 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | May Sông Hồng | 30.500 ▼2.24% | 4.000 | 13.11% | 10.93% | 3/3 | |
| 2 | Bột giặt Net | 59.800 ▼0.17% | 6.500 | 10.87% | 8.36% | 3/3 | |
| 3 | Đầu tư và Thương mại TNG | 17.100 ▼1.16% | 1.500 | 8.77% | 8.19% | 3/3 | |
| 4 | May Nhà Bè | 24.000 | 2.000 | 8.33% | 8.33% | 3/3 | |
| 5 | May mặc X20 | 12.000 ▼0.83% | 1.000 | 8.33% | 5.83% | 3/3 | |
| 6 | X26Ít GD Công ty 26 | 12.500 | 1.000 | 8.00% | 6.66% | 3/3 | |
| 7 | May Đáp Cầu | 20.100 | 1.500 | 7.46% | 8.29% | 3/3 | |
| 8 | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.800 ▼1.45% | 500 | 7.35% | 3.93% | 2/3 | |
| 9 | Dệt may Hòa Thọ | 34.100 ▼0.29% | 2.500 | 7.33% | 13.69% | 3/3 | |
| 10 | Vàng Phú Nhuận | 36.500 ▲3.40% | 2.400 | 6.58% | 5.48% | 3/3 | |
| 11 | May Đức Giang | 23.000 | 1.500 | 6.52% | 7.97% | 3/3 | |
| 12 | Phong Phú Corp. | 26.000 ▼0.38% | 1.500 | 5.77% | 10.90% | 3/3 | |
| 13 | Đầu tư SGI Holdings | 9.000 | 500 | 5.56% | 2.97% | 2/3 | |
| 14 | DM7Ít GD Dệt may 7 | 20.000 | 1.000 | 5.00% | 9.69% | 3/3 | |
| 15 | Dệt May Huế | 32.700 ▼1.80% | 1.500 | 4.59% | 7.65% | 3/3 | |
| 16 | BBTĐột biến Bông Bạch Tuyết | 13.900 ▲5.30% | 500 | 3.60% | 1.20% | 1/3 | |
| 17 | Công ty 32 | 29.700 | 1.000 | 3.37% | 9.76% | 3/3 | |
| 18 | HUGÍt GD May Hưng Yên | 30.000 | 1.000 | 3.33% | 8.89% | 3/3 | |
| 19 | May Việt Thắng | 15.450 | 500 | 3.24% | 10.79% | 3/3 | |
| 20 | Dệt may Thành Công | 16.500 ▼0.60% | 500 | 3.03% | 2.42% | 2/3 | |
| 21 | May Việt Tiến | 39.700 ▲1.02% | 1.000 | 2.52% | 7.56% | 3/3 | |
| 22 | VINATEX | 12.500 ▲5.04% | 300 | 2.40% | 2.40% | 2/3 |