← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 7 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chứng khoán MB | 18.400 | 1.200 | 6.52% | 4.35% | 2/3 | |
| 2 | Chứng khoán SSI | 24.500 ▼2.00% | 1.000 | 4.08% | 4.08% | 3/3 | |
| 3 | Chứng khoán Vietcap | 21.800 ▲0.93% | 750 | 3.44% | 1.76% | 3/3 | |
| 4 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 22.050 ▼2.43% | 700 | 3.17% | 0.76% | 1/3 | |
| 5 | Chứng khoán Bảo Việt | 26.600 ▼1.85% | 800 | 3.01% | 3.26% | 3/3 | |
| 6 | Chứng khoán HSC | 25.200 ▼1.95% | 400 | 1.59% | 3.05% | 3/3 | |
| 7 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 39.150 ▼2.13% | 500 | 1.28% | 0.00% | 0/3 |