← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 10 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến3
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chứng khoán MB | 20.300 ▼1.93% | 1.200 | 5.91% | 3.94% | 2/3 | |
| 2 | Chứng khoán SSI | 26.850 ▼1.29% | 1.000 | 3.72% | 3.72% | 3/3 | |
| 3 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 22.250 ▲0.23% | 700 | 3.15% | 0.75% | 1/3 | |
| 4 | Chứng khoán Vietcap | 24.500 ▼2.00% | 750 | 3.06% | 1.56% | 3/3 | |
| 5 | Chứng khoán Bảo Việt | 26.300 ▼1.13% | 800 | 3.04% | 3.30% | 3/3 | |
| 6 | Chứng khoán VNDIRECT | 17.750 ▼1.66% | 500 | 2.82% | 1.88% | 2/3 | |
| 7 | Chứng khoán HSC | 27.550 ▼2.82% | 400 | 1.45% | 2.79% | 3/3 | |
| 8 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 43.400 ▲0.58% | 500 | 1.15% | 0.00% | 0/3 | |
| 9 | Chứng khoán Phú Hưng | 10.700 | 100 | 0.93% | 1.87% | 3/3 | |
| 10 | IVSĐột biến Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.800 | 48 | 0.71% | 0.24% | 1/3 |