← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 12 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến4
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chứng khoán MB | 19.600 | 1.200 | 6.12% | 4.08% | 2/3 | |
| 2 | SHSĐột biến Chứng khoán SG - HN | 16.900 ▼0.59% | 1.000 | 5.92% | 1.97% | 1/3 | |
| 3 | Chứng khoán SSI | 27.700 ▼0.89% | 1.000 | 3.61% | 3.61% | 3/3 | |
| 4 | Chứng khoán Bảo Việt | 25.600 ▼1.16% | 800 | 3.13% | 3.39% | 3/3 | |
| 5 | Chứng khoán VNDIRECT | 16.200 ▼0.31% | 500 | 3.09% | 2.06% | 2/3 | |
| 6 | Chứng khoán HSC | 26.200 ▼2.24% | 800 | 3.05% | 2.94% | 3/3 | |
| 7 | DSEĐột biến Chứng Khoán DNSE | 23.700 ▼0.84% | 700 | 2.95% | 0.70% | 1/3 | |
| 8 | Chứng khoán Vietcap | 27.000 ▼0.55% | 750 | 2.78% | 1.42% | 3/3 | |
| 9 | Chứng khoán FPT | 26.450 ▼0.19% | 500 | 1.89% | 1.89% | 3/3 | |
| 10 | Chứng khoán Phú Hưng | 9.600 | 100 | 1.04% | 2.08% | 3/3 | |
| 11 | TCXĐột biến Chứng khoán TCBS | 50.300 ▼0.20% | 500 | 0.99% | 0.00% | 0/3 | |
| 12 | IVSĐột biến Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.400 ▼1.54% | 48 | 0.75% | 0.25% | 1/3 |