← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 17 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản5
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBCÍt GD Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 10.000 | 270.27% | 378.38% | 3/3 | |
| 2 | SALÍt GD Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 2.300 | 440 | 19.13% | 16.43% | 3/3 | |
| 3 | Cơ khí An Giang | 64.600 ▲0.94% | 10.000 | 15.48% | 9.55% | 3/3 | |
| 4 | Máy động lực và Máy NN | 33.200 ▼0.90% | 4.658 | 14.03% | 13.93% | 3/3 | |
| 5 | Phụ tùng máy số 1 | 40.800 | 5.142 | 12.60% | 10.49% | 3/3 | |
| 6 | Tâp đoàn 911 | 5.730 ▲1.24% | 600 | 10.47% | 9.30% | 3/3 | |
| 7 | Cơ khí xăng dầu | 33.600 ▼7.44% | 3.000 | 8.93% | 9.03% | 3/3 | |
| 8 | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 14.500 | 1.200 | 8.28% | 8.28% | 3/3 | |
| 9 | LMIÍt GD Lắp máy IDICO | 9.800 | 800 | 8.16% | 7.14% | 3/3 | |
| 10 | Đông Anh Licogi | 28.900 | 2.100 | 7.27% | 13.03% | 3/3 | |
| 11 | Chế tạo máy - Vinacomin | 16.500 ▲9.27% | 1.000 | 6.06% | 6.67% | 3/3 | |
| 12 | CMKÍt GD Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 8.300 | 500 | 6.02% | 4.82% | 2/3 | |
| 13 | LILAMA 10 | 26.850 | 1.500 | 5.59% | 4.35% | 3/3 | |
| 14 | UEMÍt GD Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 15.800 | 500 | 3.16% | 5.49% | 3/3 | |
| 15 | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.900 ▼2.50% | 100 | 2.56% | 2.56% | 3/3 | |
| 16 | LILAMA | 22.900 ▲12.81% | 350 | 1.53% | 1.31% | 3/3 | |
| 17 | IMEĐột biến Xây lắp Công nghiệp | 45.000 | 500 | 1.11% | 0.37% | 1/3 |