← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 11 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản3
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBCÍt GD Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 10.000 | 270.27% | 378.38% | 3/3 | |
| 2 | SALÍt GD Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 2.300 | 440 | 19.13% | 16.43% | 3/3 | |
| 3 | Cơ khí An Giang | 64.800 ▼0.31% | 10.000 | 15.43% | 9.52% | 3/3 | |
| 4 | Máy động lực và Máy NN | 35.200 ▼0.28% | 4.658 | 13.23% | 13.14% | 3/3 | |
| 5 | Tâp đoàn 911 | 5.090 ▼0.39% | 600 | 11.79% | 10.47% | 3/3 | |
| 6 | Phụ tùng máy số 1 | 46.700 | 5.142 | 11.01% | 9.17% | 3/3 | |
| 7 | Đông Anh Licogi | 23.500 | 2.100 | 8.94% | 16.03% | 3/3 | |
| 8 | Lắp máy IDICO | 10.000 | 800 | 8.00% | 7.00% | 3/3 | |
| 9 | Thương mại và DV - Vinacomin | 4.000 | 100 | 2.50% | 2.50% | 3/3 | |
| 10 | LILAMA | 20.700 ▲2.48% | 350 | 1.69% | 1.45% | 3/3 | |
| 11 | Xây lắp Công nghiệp | 45.000 | 500 | 1.11% | 0.37% | 1/3 |