← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 11 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FBCÍt GD Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 10.000 | 270.27% | 378.38% | 3/3 | |
| 2 | Cơ khí An Giang | 69.200 ▲0.44% | 10.000 | 14.45% | 8.91% | 3/3 | |
| 3 | Máy động lực và Máy NN | 34.700 ▼0.86% | 4.658 | 13.42% | 13.33% | 3/3 | |
| 4 | Tâp đoàn 911 | 4.810 | 600 | 12.47% | 11.08% | 3/3 | |
| 5 | Phụ tùng máy số 1 | 45.000 ▼1.32% | 5.142 | 11.43% | 9.51% | 3/3 | |
| 6 | Đông Anh Licogi | 20.300 ▲1.00% | 2.100 | 10.34% | 18.56% | 3/3 | |
| 7 | Lắp máy IDICO | 7.900 | 800 | 10.13% | 8.86% | 3/3 | |
| 8 | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 4.400 | 440 | 10.00% | 8.59% | 3/3 | |
| 9 | Thương mại và DV - Vinacomin | 3.400 | 100 | 2.94% | 2.94% | 3/3 | |
| 10 | Xây lắp Công nghiệp | 20.200 | 500 | 2.48% | 0.83% | 1/3 | |
| 11 | LILAMA | 32.900 ▼14.99% | 350 | 1.06% | 0.91% | 3/3 |