← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 18 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QC và Hội chợ Thương mại | 300 | 13.000 | 4333.33% | 3666.67% | 3/3 | |
| 2 | FPT Online | 67.500 | 10.000 | 14.81% | 8.40% | 3/3 | |
| 3 | Phát triển GD Đà Nẵng | 15.600 | 2.000 | 12.82% | 11.75% | 3/3 | |
| 4 | IBDÍt GD In Tổng hợp Bình Dương | 5.400 | 600 | 11.11% | 9.26% | 3/3 | |
| 5 | Phát triển GD Phương Nam | 18.000 | 2.000 | 11.11% | 9.26% | 3/3 | |
| 6 | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 10.100 | 1.100 | 10.89% | 10.89% | 3/3 | |
| 7 | Sách và TB Trường học TP HCM | 14.500 | 1.400 | 9.66% | 9.66% | 3/3 | |
| 8 | Phát triển GD Hà Nội | 22.600 ▲0.44% | 2.000 | 8.85% | 7.08% | 3/3 | |
| 9 | BEDÍt GD Sách Đà Nẵng | 25.500 | 2.200 | 8.63% | 7.45% | 3/3 | |
| 10 | Mĩ thuật và Truyền thông | 18.400 | 1.500 | 8.15% | 8.15% | 3/3 | |
| 11 | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 15.700 | 1.200 | 7.64% | 5.10% | 2/3 | |
| 12 | Sách Giáo dục Hà Nội | 11.000 | 800 | 7.27% | 7.43% | 3/3 | |
| 13 | VINAPRINT | 8.100 ▼1.22% | 500 | 6.17% | 10.28% | 3/3 | |
| 14 | FHSÍt GD Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 35.000 | 2.000 | 5.71% | 5.05% | 3/3 | |
| 15 | QSTÍt GD Sách Quảng Ninh | 40.700 | 2.000 | 4.91% | 4.75% | 3/3 | |
| 16 | Văn hóa Tân Bình | 13.000 | 600 | 4.62% | 6.67% | 3/3 | |
| 17 | IN4Ít GD In số 4 | 43.700 | 1.800 | 4.12% | 3.66% | 3/3 | |
| 18 | Văn hóa Phương Nam | 25.900 | 500 | 1.93% | 1.29% | 2/3 |