VONHOA.COM
← Về trang chủ
TBW logo

TBWNước sạch Thái Bình

UPCoM#868

Công ty cổ phần Nước sạch Thái Bình

Nước & Khí đốt · Nước sạch Thái Bình

Giá hiện tại
12.600
0.00%
Vốn hóa
123.9B
Xếp hạng
#868
KLCP lưu hành
9.8M
Khối lượng GD
0
Đỉnh 52 tuần
12.618
Đáy 52 tuần
12.599
Hiệu suất vốn hóa
1D
0.00%
7D
0.00%
30D
+0.01%
60D
+0.01%
1Y
-0.14%

Giới thiệu Nước sạch Thái Bình

Công ty cổ phần nước sạch Thái Bình (TBW) có tiền thân là Nhà máy nước thị xã Thái Bình được thành lập vào năm 1960. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực Sản xuất, kinh doanh nước sạch. TBW chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2015. Với hơn 60 năm hoạt động trong ngành, công ty đã tạo đưọc uy tín trên thị trường do chất lượng sản phẩm và dịch vụ luôn đáp ứng được nhu cầu của khách hàng. TBW chính thức giao dịch trên thị trường UPCoM từ đầu năm 2024.

Chỉ số tài chính

P/E
3.8
P/B
0.7
EPS
3.351 đ
ROE
18.8 %
ROA
13.4 %
Tỷ suất cổ tức
19.0 %
Doanh thu
184.9B (+5.3%)
Lợi nhuận ròng
33.0B (+8.5%)
Vốn hóa thị trường
124B124B124B2024-012024-042024-072024-102025-012025-04

Vốn hóa theo năm

NămVốn hóaThay đổi
2025123.9B+0.01%
2024123.9B

Sự kiện cổ tức & phát hành (TBW)

Ngày GDKHQLoại sự kiệnChi tiết
2025-05-29Cổ tức tiền mặt1.200 đ/cp
2024-06-17Cổ tức tiền mặt1.190 đ/cp
2023-07-06Cổ tức tiền mặt1.170 đ/cp
2022-07-14Cổ tức tiền mặt410 đ/cp

Cổ đông lớn — TBW

#Cổ đôngTỷ lệ
1Ủy Ban Nhân Dân Tỉnh Hưng Yên70.00%
2Ủy Ban Nhân Dân Tỉnh Thái Bình70.00%
3Công ty Cổ Phần Cúc Phương6.51%
4Nguyễn Thiên Bắc1.07%
5Đỗ Thị Hồng Vân0.85%
6Trần Văn Đức0.84%
7Phùng Thị Vân Quỳnh0.64%
8Ngô Văn Tẩm0.46%
9Đặng Thế Tường0.34%
10Lương Hữu Hưng0.32%
11Trần Thị Thuỳ0.32%
12Hà Thị Hưởng0.23%
13Trương Đăng Vịnh0.10%
14Phí Trung Kiên0.09%
15Đặng Thị Nga0.06%
16Phạm Văn Hùng0.06%
17Đỗ Trọng Hảo0.06%

So sánh cùng ngành — Nước & Khí đốt

#Mã CKGiáVốn hóa
1
GAS logo
GAS
78.300188.9T
2
BWE logo
BWE
43.2009.5T
3
TDM logo
TDM
57.5006.4T
4
DNW logo
DNW
33.9004.1T
5
PGD logo
PGD
23.6002.3T
6
VAV logo
VAV
33.0001.6T
7
HWS logo
HWS
15.0001.3T
8
PGC logo
PGC
13.850835.7B
9
CNG logo
CNG
23.600828.3B
10
DWC logo
DWC
19.600617.8B