← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-06-23 · 8 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản1
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DKCÍt GD Chợ Lạng Sơn | 100 | 1.100 | 1100.00% | 1233.00% | 3/3 | |
| 2 | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.650 ▼3.18% | 1.500 | 14.08% | 9.39% | 2/3 | |
| 3 | DV Hàng không sân bay TSN | 38.100 ▲0.26% | 2.809 | 7.37% | 5.80% | 3/3 | |
| 4 | TM - DV Bến Thành | 43.200 | 3.000 | 6.94% | 6.44% | 3/3 | |
| 5 | Dịch vụ Hàng không Taseco | 72.300 ▲1.12% | 2.500 | 3.46% | 3.09% | 2/3 | |
| 6 | Vật tư - Xăng dầu | 31.500 | 1.000 | 3.17% | 4.76% | 3/3 | |
| 7 | Thế giới di động | 76.000 ▼1.55% | 1.000 | 1.32% | 0.88% | 3/3 | |
| 8 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 51.200 ▼6.91% | 500 | 0.98% | 0.00% | 0/3 |