← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-08-14 · 6 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ SG Viễn Đông | 10.600 ▲1.44% | 1.500 | 14.15% | 9.43% | 2/3 | |
| 2 | TM - DV Bến Thành | 42.500 | 3.000 | 7.06% | 6.55% | 3/3 | |
| 3 | Dịch vụ Hàng không Taseco | 64.800 ▲0.31% | 2.500 | 3.86% | 3.45% | 2/3 | |
| 4 | Vật tư - Xăng dầu | 30.600 | 1.000 | 3.27% | 4.90% | 3/3 | |
| 5 | DV Hàng không sân bay TSN | 33.100 ▼0.60% | 600 | 1.81% | 6.68% | 3/3 | |
| 6 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 39.300 ▼0.76% | 500 | 1.27% | 0.00% | 0/3 |