← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 12 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
Ẩn cổ tức đột biến1
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DKCÍt GD Chợ Lạng Sơn | 100 | 1.100 | 1100.00% | 1233.00% | 3/3 | |
| 2 | CPHÍt GD PV mai táng Hải Phòng | 300 | 1.960 | 653.33% | 641.00% | 3/3 | |
| 3 | Công nghệ SG Viễn Đông | 11.000 | 1.500 | 13.64% | 9.09% | 2/3 | |
| 4 | Thanh Hoa Sông Đà | 10.100 | 800 | 7.92% | 7.92% | 3/3 | |
| 5 | DV Hàng không sân bay TSN | 36.000 ▼1.37% | 2.809 | 7.80% | 6.14% | 3/3 | |
| 6 | TM - DV Bến Thành | 43.450 | 3.000 | 6.90% | 6.41% | 3/3 | |
| 7 | Dịch vụ Hàng không Taseco | 69.700 ▲2.50% | 4.000 | 5.74% | 3.20% | 2/3 | |
| 8 | XNK Kiên Giang | 5.700 ▼1.72% | 175 | 3.07% | 4.39% | 3/3 | |
| 9 | Vật tư - Xăng dầu | 34.950 | 1.000 | 2.86% | 4.29% | 3/3 | |
| 10 | Thế giới di động | 83.500 ▼1.18% | 1.000 | 1.20% | 0.80% | 3/3 | |
| 11 | Thế Giới Số | 44.500 ▼0.22% | 500 | 1.12% | 1.50% | 3/3 | |
| 12 | PETĐột biến Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 46.700 ▼0.11% | 500 | 1.07% | 0.00% | 0/3 |