← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-04-24 · 40 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản9
Ẩn cổ tức đột biến5
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ABRĐột biến Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 13.700 ▼0.72% | 4.000 | 29.20% | 14.60% | 2/3 | |
| 2 | VLPÍt GD Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 200 | 22.22% | 37.00% | 3/3 | |
| 3 | LPTĐột biến TM và SX Lập Phương Thành | 7.600 ▲1.33% | 1.000 | 13.16% | 6.58% | 2/3 | |
| 4 | Công trình Đô thị Bến Tre | 15.700 | 2.000 | 12.74% | 8.49% | 3/3 | |
| 5 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17.300 ▲1.17% | 1.972 | 11.40% | 11.23% | 3/3 | |
| 6 | UDLĐột biến Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 28.000 | 3.100 | 11.07% | 5.30% | 2/3 | |
| 7 | Môi trường Sonadezi | 8.000 ▼2.44% | 800 | 10.00% | 10.00% | 3/3 | |
| 8 | DVKT Điện lực Dầu khí | 10.500 | 980 | 9.33% | 9.24% | 3/3 | |
| 9 | Dịch vụ Sonadezi | 32.200 | 3.000 | 9.32% | 8.28% | 3/3 | |
| 10 | Môi trường Đô thị Nha Trang | 9.100 ▼14.15% | 784 | 8.62% | 8.46% | 3/3 | |
| 11 | MLCÍt GD Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 20.400 | 1.623 | 7.96% | 6.90% | 3/3 | |
| 12 | Tư vấn đầu tư Mỏ | 6.300 | 500 | 7.94% | 6.87% | 3/3 | |
| 13 | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 15.500 | 1.200 | 7.74% | 6.88% | 3/3 | |
| 14 | Tư vấn Sông Đà | 7.000 | 500 | 7.14% | 10.00% | 3/3 | |
| 15 | Vật tư - TKV | 10.200 | 700 | 6.86% | 6.86% | 3/3 | |
| 16 | Tư vấn XD Điện 4 | 14.600 ▼0.68% | 1.000 | 6.85% | 7.31% | 3/3 | |
| 17 | Môi trường Nam Định | 11.000 | 750 | 6.82% | 7.28% | 3/3 | |
| 18 | MQBÍt GD Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 5.600 | 380 | 6.79% | 6.43% | 3/3 | |
| 19 | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 66.800 ▲1.21% | 4.500 | 6.74% | 6.49% | 3/3 | |
| 20 | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 8.700 | 550 | 6.32% | 5.94% | 3/3 | |
| 21 | THUÍt GD Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 10.000 | 616 | 6.16% | 5.41% | 3/3 | |
| 22 | Giám định Vinaconmin | 17.000 | 1.000 | 5.88% | 5.88% | 3/3 | |
| 23 | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 24.100 ▼2.03% | 1.400 | 5.81% | 5.81% | 3/3 | |
| 24 | Môi trường Đô thị Đông Anh | 5.300 | 291 | 5.49% | 1.83% | 1/3 | |
| 25 | BMDÍt GD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 10.000 | 500 | 5.00% | 7.00% | 3/3 | |
| 26 | Công trình đô thị Vũng Tàu | 14.500 | 700 | 4.83% | 4.83% | 3/3 | |
| 27 | Môi trường đô thị Phú Yên | 13.500 | 600 | 4.44% | 4.44% | 3/3 | |
| 28 | Dệt lưới Sài Gòn | 17.200 ▼8.51% | 700 | 4.07% | 5.42% | 3/3 | |
| 29 | QNUÍt GD Môi trường Đô thị Quảng Nam | 10.000 | 405 | 4.05% | 4.02% | 3/3 | |
| 30 | Môi trường Đô thị Hà Đông | 27.000 | 1.000 | 3.70% | 4.94% | 3/3 | |
| 31 | CARĐột biến Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 15.000 | 500 | 3.33% | 1.11% | 1/3 | |
| 32 | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.500 ▲1.04% | 600 | 3.08% | 3.08% | 3/3 | |
| 33 | Tư vấn thiết kế Viettel | 49.800 ▼1.97% | 1.500 | 3.01% | 2.68% | 3/3 | |
| 34 | Công trình Đô thị Nghệ An | 10.600 | 314 | 2.96% | 2.41% | 3/3 | |
| 35 | Tư vấn XD Điện 2 | 35.450 ▲3.96% | 1.000 | 2.82% | 2.82% | 3/3 | |
| 36 | Đầu tư CFM | 9.000 | 200 | 2.22% | 1.48% | 2/3 | |
| 37 | VINACONTROL | 36.000 | 800 | 2.22% | 4.17% | 3/3 | |
| 38 | ARMÍt GD XNK Hàng không | 46.800 | 1.000 | 2.14% | 1.85% | 3/3 | |
| 39 | Tư vấn XD Điện 1 | 28.500 ▲2.52% | 600 | 2.11% | 1.29% | 2/3 | |
| 40 | VXTÍt GD Kho vận và DV Thương mại | 39.100 | 300 | 0.77% | 2.26% | 3/3 |