← Về trang chủ
Xếp hạng Cổ tức — 12 tháng
Cập nhật 2026-10-19 · 10 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
Ẩn CP ít thanh khoản2
| # | Mã CK | Giá | Cổ tức/CP ⇅ | Tỷ suất ▼ | Avg 3Y ⇅ | Streak | Tags |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLPÍt GD Công trình Công cộng Vĩnh Long | 900 | 200 | 22.22% | 37.00% | 3/3 | |
| 2 | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 17.100 | 1.520 | 8.89% | 11.36% | 3/3 | |
| 3 | Tư vấn Sông Đà | 5.800 | 500 | 8.62% | 12.07% | 3/3 | |
| 4 | Môi trường đô thị Phú Yên | 8.800 | 600 | 6.82% | 6.82% | 3/3 | |
| 5 | Công trình Đô thị Nghệ An | 6.000 | 314 | 5.23% | 4.25% | 3/3 | |
| 6 | Tư vấn XD Điện 2 | 25.000 ▼0.40% | 1.000 | 4.00% | 4.00% | 3/3 | |
| 7 | Tư vấn XD Điện 1 | 18.400 ▼0.54% | 600 | 3.26% | 1.99% | 2/3 | |
| 8 | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 19.000 | 600 | 3.16% | 3.16% | 3/3 | |
| 9 | ARMÍt GD XNK Hàng không | 45.800 | 1.000 | 2.18% | 1.89% | 3/3 | |
| 10 | Đầu tư CFM | 10.500 | 200 | 1.90% | 1.27% | 2/3 |